EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
18 Sep, 2026
11:23:23 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 11:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1493 USD
1 CNH sang Euro
0.1301 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1118 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
1.0004 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
23.5549 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.2091 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2095 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.1665 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5677 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.6712 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5484 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.705 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
11.9264 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.196 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2673 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
136.3184 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
225.4575 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2691 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2538 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2544 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.2986 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
18.3333 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2545 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0563 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
449.1359 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1493 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1905 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
1.6522 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.7659 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1493 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
14.3143 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
2.0245 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4538 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.3003 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
344.8931 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.1232 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0036 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
143.4225 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
466.7185 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
66.7856 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1493 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.8447 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
14.3411 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
26.5842 DJF
1 CNH sang Danish Krone
0.9728 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
8.8427 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
19.9891 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
7.7818 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.2396 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
24.0349 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.331 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1118 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3882 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1118 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.7184 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1118 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
10.9742 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1310.1796 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.1391 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
31.2287 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1713 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
4.0194 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
0.9805 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
19.5115 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
47.3138 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2651.8947 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.4527 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1118 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
14.3228 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
195.6684 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
205239.0761 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.1409 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1118 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
23.559 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.1059 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
19.3354 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
13.057 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
605.1462 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
63.9039 KMF
1 CNH sang North Korean Won
134.3774 KPW
1 CNH sang South Korean Won
207.0606 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.046 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.1244 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
66.5007 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3340.7714 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
13370.5509 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
49.5149 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
26.0543 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.4292 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.9474 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.422 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.6241 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
653.5967 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
8.0019 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
313.4726 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
537.3603 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.2064 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
5.9798 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
7.1026 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.3068 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
259.3484 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.5624 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.6093 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.5423 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.432 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
198.9054 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.4751 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.4073 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
22.9027 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2612 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0574 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1493 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.504 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.6637 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
9.3858 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
41.3845 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
883.1011 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5442 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.6851 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
15.2762 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
12.5638 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
220.2817 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5544 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.1945 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
2.06 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
89.8089 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.4679 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1908 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1118 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3130.9187 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
85.3189 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.6359 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
19.4489 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3326.8558 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.2176 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.3063 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1941.3054 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.436 SZL
1 CNH sang Thai Baht
4.9779 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.3772 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5241 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4349 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3595 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
7.2839 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
1.0136 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.7517 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
395.9069 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
586.7 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
6.0023 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1757.8955 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
126.5364 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3885.7051 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.6856 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.4075 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
85.3576 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.0022 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.4035 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.109 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
85.3576 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0001 XPD
1 CNH sang CFP Franc
15.5283 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
35.3189 YER
1 CNH sang South African Rand
2.4266 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
2.9298 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
48.0772 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Đô la Jamaica. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Đô la Jamaica là J$.

Hôm nay 09/18/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang JMD là 157.787434.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Đô la Jamaica, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Đô la Jamaica của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 157.787434 Đô la Jamaica
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 788.93717 Đô la Jamaica
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 1577.87434 Đô la Jamaica
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 2366.81151 Đô la Jamaica
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 3155.74868 Đô la Jamaica

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 18.09.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org