EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
18 Sep, 2026
02:54:17 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 02:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1493 USD
1 CNH sang Euro
0.13 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1118 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
1.0006 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
23.3282 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.2088 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2098 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.1619 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5665 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.672 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5485 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.7063 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
11.928 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.2029 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2673 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
136.7341 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
225.4986 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2692 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2539 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2544 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.2987 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
18.3356 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2544 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0563 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
449.1934 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1493 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1905 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
1.6524 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.7655 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1493 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
14.3161 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
2.0248 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4539 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.3003 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
344.9373 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.1231 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0036 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
143.4393 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
466.3773 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
66.7941 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1493 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.8452 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
14.3429 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
26.5876 DJF
1 CNH sang Danish Krone
0.9722 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
8.8439 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
19.9911 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
7.7839 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.2399 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
24.3883 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.331 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1118 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.389 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1118 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.7186 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1118 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
11.0502 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1312.5906 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.1392 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
31.2327 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1716 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
4.0074 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
0.9799 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
19.514 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
47.1593 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2649.5209 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.453 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1118 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
14.3016 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
195.5959 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
205261.608 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.1298 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1118 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
23.562 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.1059 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
19.3588 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
13.0587 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
608.1096 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
63.9121 KMF
1 CNH sang North Korean Won
134.3946 KPW
1 CNH sang South Korean Won
206.891 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0461 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.1244 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
66.5092 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3344.1372 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
13372.5571 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
49.5213 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
25.9048 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.4323 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.9484 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.4222 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.6212 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
648.4324 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
8.003 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
313.5127 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
537.429 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.2065 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
5.9813 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
7.1169 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.3071 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
258.9036 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.562 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.6099 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.542 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.4323 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
198.7591 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.4944 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.4065 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
22.9056 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.261 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0574 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1493 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.5041 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.6643 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
9.3501 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
41.3844 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
883.2141 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5443 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.6843 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
15.2663 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
12.6182 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
220.3099 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5545 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.1947 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
2.057 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
89.8204 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.4658 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1905 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1118 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3131.3193 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
85.3298 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.6366 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
19.4514 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3327.2816 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.1869 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.3065 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1941.5539 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.4314 SZL
1 CNH sang Thai Baht
4.9666 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.3774 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5226 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4392 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3595 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
7.2854 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
1.0137 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.7531 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
395.5842 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
586.7751 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
6.003 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1758.1205 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
126.2494 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3884.1807 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.6878 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.4076 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
85.2983 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.0023 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.4036 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.1091 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
85.2983 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0001 XPD
1 CNH sang CFP Franc
15.5175 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
35.3383 YER
1 CNH sang South African Rand
2.4267 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
2.9302 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
48.0834 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Rupee Mauritius. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Rupee Mauritius là ₨.

Hôm nay 09/18/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang MUR là 47.659998.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Rupee Mauritius, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Rupee Mauritius của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 47.659998 Rupee Mauritius
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 238.29999 Rupee Mauritius
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 476.59998 Rupee Mauritius
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 714.89997 Rupee Mauritius
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 953.19996 Rupee Mauritius

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 18.09.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org