EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
19 Sep, 2026
10:38:18 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 09:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1493 USD
1 CNH sang Euro
0.13 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1114 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
0.9999 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
23.4145 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.2089 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2093 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.1638 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5668 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.6599 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5481 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.7015 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
11.8808 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.1099 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2672 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
136.2687 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
226.0448 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2687 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2537 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2541 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.2985 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
18.3051 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2541 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0562 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
448.1578 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1493 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1905 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
1.6516 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.7675 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1493 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
14.2833 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
2.0215 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4516 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.2998 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
344.3696 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.1228 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0036 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
143.203 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
471.5033 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
66.6858 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1493 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.8433 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
14.3252 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
26.5444 DJF
1 CNH sang Danish Krone
0.9714 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
8.7979 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
20.0006 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
7.7979 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.2388 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
24.3482 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3307 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1114 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3881 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1114 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.7172 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1114 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
10.9701 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1310.4498 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.1375 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
31.1863 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1709 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
4.0015 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
0.9791 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
19.514 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
47.3358 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2658.5224 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.4532 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1114 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
14.3271 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
195.2765 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
205164.1791 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.0881 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1114 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
23.5381 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.1058 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
19.3299 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
13.0522 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
605.1018 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
63.8806 KMF
1 CNH sang North Korean Won
134.3284 KPW
1 CNH sang South Korean Won
206.8716 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0461 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.1242 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
66.6441 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3340.2594 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
13346.3039 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
49.3394 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
25.7883 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.4234 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.9468 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.4123 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.6198 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
646.1995 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
7.9931 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
313.3582 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
537.1642 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.2045 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
5.9968 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
7.1 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.306 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
258.4804 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.571 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.6095 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.5388 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.4234 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
198.7657 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.485 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.4045 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
22.8534 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.261 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0574 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1493 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.503 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.6635 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
9.3896 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
41.3163 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
883.6871 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5449 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.6839 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
15.2303 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
12.5959 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
218.9734 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5608 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.1941 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
2.0946 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
89.7761 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.4671 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1905 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1114 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3129.7761 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
85.1858 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.6635 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
19.4418 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3325.6418 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.1829 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.3044 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1940.597 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.4227 SZL
1 CNH sang Thai Baht
4.9846 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.3751 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5239 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4385 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3594 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
7.2787 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
1.0119 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.7432 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
395.5218 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
587.9963 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
5.9975 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1764.8658 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
126.4902 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3884.2872 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.6791 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.4074 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
85.2563 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.0023 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.4034 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.109 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
85.2563 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0001 XPD
1 CNH sang CFP Franc
15.5098 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
35.306 YER
1 CNH sang South African Rand
2.4283 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
2.9299 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
48.0597 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Florin Arunba. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Florin Arunba là ƒ.

Hôm nay 09/19/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang AWG là 1.8.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Florin Arunba, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Florin Arunba của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 1.8 Florin Arunba
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 9 Florin Arunba
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 18 Florin Arunba
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 27 Florin Arunba
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 36 Florin Arunba

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 19.09.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org