EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
16 Apr, 2026
08:48:51 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 08:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1467 USD
1 CNH sang Euro
0.1244 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1082 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
1.0002 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
23.3074 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.2014 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2042 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.0292 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5271 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.3732 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5388 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.3895 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
11.8854 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.6606 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2626 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
134.3936 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
199.3141 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2637 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2494 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.243 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.2934 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
17.9961 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2433 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0554 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
435.095 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1467 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1862 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
1.0112 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.7323 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1467 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
13.6673 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
1.9636 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4177 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.2943 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
340.0615 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.1147 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0033 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
129.839 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
525.363 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
67.1631 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1467 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.7778 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
13.7012 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
26.0591 DJF
1 CNH sang Danish Krone
0.9298 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
8.7206 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
19.3897 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
7.6275 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.2007 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
22.9634 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3225 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1082 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3947 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1082 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.6156 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1082 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
10.8566 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1283.8393 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.1216 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
30.6157 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1488 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
3.8869 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
0.9373 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
19.1961 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
45.3265 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2514.323 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.4387 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1082 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
13.6885 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
191.7035 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
193089.6322 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
17.8899 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1082 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
23.0942 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.104 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
18.9624 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
12.8299 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
586.1327 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
61.3251 KMF
1 CNH sang North Korean Won
132.0396 KPW
1 CNH sang South Korean Won
216.248 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0452 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.1219 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
69.4248 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3228.65 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
13137.6454 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
46.2845 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
26.9265 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.4011 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.9284 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.3534 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.5072 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
607.1432 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
7.6682 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
308.0646 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
523.6795 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.181 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
5.8434 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
6.7795 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.2667 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
253.7534 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.5307 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.5801 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.3829 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.4011 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
197.1792 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.3854 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.3785 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
21.8683 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2485 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0564 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1467 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.4959 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.6342 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
8.7953 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
40.8105 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
935.2798 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5336 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.6335 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
14.6002 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
11.1644 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
214.3125 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5504 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.1808 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
2.0056 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
88.1731 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.3459 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1864 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1082 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3076.4502 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
83.6398 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.4906 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
19.1105 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3268.9787 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.0444 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.2805 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1907.5326 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.3996 SZL
1 CNH sang Thai Baht
4.6859 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.3829 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5142 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4249 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3532 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
6.5674 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
0.9933 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.6288 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
383.6485 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
540.7616 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
5.886 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1783.834 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
70.1252 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3862.4895 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.5156 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.4026 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
81.6122 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.0018 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.3965 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.1014 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
81.6122 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0001 XPD
1 CNH sang CFP Franc
14.8469 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
35.0052 YER
1 CNH sang South African Rand
2.3985 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
2.806 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
47.2408 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Birr Ethiopia. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Birr Ethiopia là Br.

Hôm nay 04/16/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang ETB là 156.521957.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Birr Ethiopia, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Birr Ethiopia của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 156.521957 Birr Ethiopia
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 782.609785 Birr Ethiopia
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 1565.21957 Birr Ethiopia
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 2347.829355 Birr Ethiopia
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 3130.43914 Birr Ethiopia

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 16.04.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org