EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
02 Nov, 2026
05:34:06 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 05:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1505 USD
1 CNH sang Euro
0.1347 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1124 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
1.001 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
23.7513 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.2104 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2143 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.2807 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5945 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.8451 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5527 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.7158 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
12.2562 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.3803 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2694 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
137.3968 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
230.7034 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2713 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2558 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2636 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.301 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
18.7363 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2634 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.057 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
452.9054 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1505 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1928 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
1.658 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.8182 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1505 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
14.3223 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
2.0851 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4446 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.3035 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
349.2971 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.124 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0038 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
149.5428 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
477.6786 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
68.6276 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1505 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.8751 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
14.8643 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
26.8741 DJF
1 CNH sang Danish Krone
1.0064 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
9.1477 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
20.433 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
8.4048 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.2573 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
24.3646 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3377 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1124 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3909 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1124 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.7583 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1124 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
11.1749 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1335.734 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.1538 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
31.6347 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1807 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
4.0565 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
1.0147 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
19.773 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
49.2542 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2733.4129 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.4732 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1124 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
14.2681 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
228.7906 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
206862.7383 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.3146 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1124 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
23.9826 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.1067 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
19.6125 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
13.1601 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
615.7812 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
66.2564 KMF
1 CNH sang North Korean Won
135.4405 KPW
1 CNH sang South Korean Won
202.411 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0468 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.1258 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
68.431 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3398.0285 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
13514.9739 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
50.1998 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
25.6556 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.5151 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.9702 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.484 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.6938 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
682.6356 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
8.3006 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
316.0202 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
541.6114 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.2196 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
6.1197 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
7.1166 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.3252 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
261.6373 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.8257 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.612 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.6057 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.5151 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
202.336 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.5538 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.3865 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
22.9156 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.268 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0578 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1505 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.5224 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.6868 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
9.5771 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
41.7513 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
884.1775 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5502 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.719 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
15.8423 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
12.1438 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
222.787 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5665 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.2127 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
2.2141 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
90.5194 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.4762 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1925 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1124 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3155.6876 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
86.2462 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.6613 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
19.6028 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3353.1749 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.3026 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.3205 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1956.6633 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.5143 SZL
1 CNH sang Thai Baht
5.0853 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.3892 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5267 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4513 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3623 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
7.5201 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
1.0233 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.9026 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
398.4063 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
641.3963 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
6.0495 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1810.148 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
133.6155 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3881.0466 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.8225 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.414 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
88.3319 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.003 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.4067 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.1103 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
88.3319 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0002 XPD
1 CNH sang CFP Franc
16.0694 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
35.5392 YER
1 CNH sang South African Rand
2.5137 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
3.0433 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
48.4576 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Gourde Haiti. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Gourde Haiti là G.

Hôm nay 11/02/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang HTG là 131.391284.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Gourde Haiti, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Gourde Haiti của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 131.391284 Gourde Haiti
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 656.95642 Gourde Haiti
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 1313.91284 Gourde Haiti
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 1970.86926 Gourde Haiti
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 2627.82568 Gourde Haiti

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 02.11.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org