EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
04 Apr, 2025
11:42:10 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 11:01 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1373 USD
1 CNH sang Euro
0.1245 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1055 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
1.0019 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
19.921 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.1944 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2234 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.1344 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5297 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
5.6678 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5043 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.8298 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
12.6032 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
53.6723 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2457 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
125.2081 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
147.4718 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2471 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2334 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2487 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.2746 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
16.6794 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2444 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0517 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
407.9439 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1373 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1834 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
0.9486 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.7813 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1373 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
11.7182 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
1.8998 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4492 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.2757 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
398.9769 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.1168 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0034 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
130.3592 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
571.453 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
69.1646 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1373 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.5352 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
14.0258 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
24.4469 DJF
1 CNH sang Danish Krone
0.929 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
8.6694 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
18.2953 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
6.9461 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.0593 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
18.0714 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3198 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1055 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.381 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1055 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
2.128 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1055 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
9.8849 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1188.0918 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.0596 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
28.7221 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.0672 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
3.5123 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
0.9381 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
17.964 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
50.6189 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2298.9146 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.5121 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1055 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
11.7161 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
179.8334 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
5779.8929 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.0165 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1055 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
21.6254 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.0973 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
17.7378 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
11.9046 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
549.0849 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
62.6728 KMF
1 CNH sang North Korean Won
123.5607 KPW
1 CNH sang South Korean Won
199.0097 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0422 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.1144 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
68.8103 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
2974.2031 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
12298.5928 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
40.7667 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
27.4373 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.5244 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.6631 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.3059 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.4314 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
641.6783 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
7.6904 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
288.0336 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
466.5101 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.0999 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
5.4556 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
6.2261 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.1143 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
238.0595 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.7852 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.6092 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
8.7728 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.5769 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
210.8796 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.051 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.446 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
18.7495 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2421 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0529 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1373 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.5041 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.5665 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
7.8228 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
38.5071 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
1101.424 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5005 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.6191 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
14.5762 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
11.5456 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
195.863 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5152 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.1451 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
1.9889 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
82.4424 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.3624 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1835 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1055 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
2878.8946 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
78.4469 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.0179 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
17.8833 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3059.0598 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.1149 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.2013 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1785.0396 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.5225 SZL
1 CNH sang Thai Baht
4.6912 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.4943 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.4819 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4255 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3306 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
5.2184 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
0.9307 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.532 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
367.2497 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
500.2609 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
5.7993 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1773.0804 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
9.4637 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3542.9588 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
16.2993 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.3844 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
81.6695 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.0044 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.371 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.1033 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
81.6695 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0002 XPD
1 CNH sang CFP Franc
14.8573 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
33.7732 YER
1 CNH sang South African Rand
2.6174 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
3.8131 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
44.2073 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Vatu Vanuatu. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Vatu Vanuatu là VT.

Hôm nay 04/04/2025, tỷ giá hối đoái từ CNH sang VUV là 118.722.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Vatu Vanuatu, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Vatu Vanuatu của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 118.722 Vatu Vanuatu
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 593.61 Vatu Vanuatu
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 1187.22 Vatu Vanuatu
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 1780.83 Vatu Vanuatu
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 2374.44 Vatu Vanuatu

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 04.04.2025. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org