EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
16 Apr, 2026
02:56:39 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 02:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1467 USD
1 CNH sang Euro
0.1243 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1081 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
1.0005 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
23.2923 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.2014 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2044 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.0251 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5266 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.3736 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5388 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.39 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
11.8861 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.6638 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2626 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
134.4015 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
199.3175 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2637 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2494 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.243 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.2934 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
17.9972 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2431 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0553 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
435.1206 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1467 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1862 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
1.0113 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.7321 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1467 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
13.6681 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
1.9637 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4177 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.2943 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
340.0815 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.1146 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0033 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
129.8466 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
524.9522 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
67.1671 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1467 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.778 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
13.702 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
26.0607 DJF
1 CNH sang Danish Krone
0.929 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
8.7212 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
19.3781 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
7.6238 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.2008 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
22.9648 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3225 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1081 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3947 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1081 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.6157 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1081 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
10.8572 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1283.9147 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.1217 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
30.6175 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1489 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
3.8871 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
0.9367 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
19.1972 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
45.1504 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2512.4778 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.4398 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1081 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
13.6975 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
191.7147 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
193100.9642 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
17.8763 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1081 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
23.0956 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.104 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
18.9077 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
12.8306 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
586.1671 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
61.3287 KMF
1 CNH sang North Korean Won
132.0474 KPW
1 CNH sang South Korean Won
216.1772 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0453 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.122 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
69.4288 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3228.8395 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
13138.4164 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
46.2872 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
26.928 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.4013 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.9284 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.3534 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.5026 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
607.1788 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
7.659 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
308.0827 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
523.7102 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.1811 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
5.8437 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
6.7858 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.2668 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
253.7683 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.5295 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.5799 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.3834 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.4013 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
197.1658 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.3857 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.3771 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
21.8696 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2483 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0564 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1467 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.4959 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.6343 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
8.8054 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
40.8129 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
935.3347 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5336 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.6329 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
14.5905 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
11.0776 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
214.3251 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5504 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.1809 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
2.1809 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
88.1783 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.3422 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1864 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1081 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3076.6308 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
83.6447 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.491 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
19.1117 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3269.1705 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.0445 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.2805 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1907.6446 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.3997 SZL
1 CNH sang Thai Baht
4.6827 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.383 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5143 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4249 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3533 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
6.5676 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
0.9934 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.6273 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
379.7757 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
540.7934 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
5.8864 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1783.9387 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
70.1293 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3863.4865 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.5167 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.4026 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
81.5421 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.0018 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.3965 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.1014 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
81.5421 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0001 XPD
1 CNH sang CFP Franc
14.8342 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
35.0072 YER
1 CNH sang South African Rand
2.3992 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
2.8061 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
47.2436 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Pataca Macau. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Pataca Macau là MOP$.

Hôm nay 04/16/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang MOP là 8.050106.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Pataca Macau, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Pataca Macau của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 8.050106 Pataca Macau
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 40.25053 Pataca Macau
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 80.50106 Pataca Macau
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 120.75159 Pataca Macau
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 161.00212 Pataca Macau

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 16.04.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org