EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
16 Jul, 2026
22:02:11 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 22:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1476 USD
1 CNH sang Euro
0.129 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1096 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
0.9999 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
23.9728 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.2073 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.211 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.1238 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5587 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.5882 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5422 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.7439 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
12.0561 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.0624 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2643 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
135.2645 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
217.8378 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2657 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.251 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2519 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.2953 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
18.1972 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2523 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0557 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
439.275 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1476 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1903 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
1.0222 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.7552 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1476 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
14.2225 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
2.0008 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4236 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.2969 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
337.1781 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.1194 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0035 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
136.5951 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
475.7184 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
67.0872 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1476 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.8016 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
14.2134 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
26.2439 DJF
1 CNH sang Danish Krone
0.9645 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
8.6437 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
19.6399 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
7.4479 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.2145 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
23.6841 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.331 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1096 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3875 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1096 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.7032 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1096 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
10.925 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1295.3077 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.1262 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
30.8847 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1575 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
3.9618 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
0.972 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
19.294 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
46.721 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2652.6918 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.4461 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1096 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
14.2719 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
193.3877 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
202997.9625 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.475 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1096 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
23.4142 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.1047 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
19.0862 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
12.9107 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
595.2093 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
63.3354 KMF
1 CNH sang North Korean Won
132.8714 KPW
1 CNH sang South Korean Won
218.2264 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0456 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.123 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
69.5114 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3332.4771 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
13221.3673 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
49.6155 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
26.7685 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.4181 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.944 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.3755 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.5853 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
633.5018 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
7.9521 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
310.0052 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
526.9783 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.192 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
5.9121 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
6.9433 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.2824 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
256.107 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.5739 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.6013 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.4353 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.4122 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
203.9177 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.4236 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.4277 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
22.7561 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2529 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0568 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1476 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.4999 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.6554 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
9.1035 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
41.0348 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
895.2523 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5379 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.6752 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
15.1455 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
11.5303 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
216.8591 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5524 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.1916 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
2.033 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
88.6547 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.424 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1905 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1096 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3095.8297 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
84.3664 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.5527 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
19.2309 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3289.5709 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.1779 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.2916 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1919.5487 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.4113 SZL
1 CNH sang Thai Baht
4.9575 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.3618 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5182 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.433 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3555 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
6.9545 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
1.0028 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.7659 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
388.0528 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
544.7602 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
5.9315 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1784.2896 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
107.0117 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3875.9324 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.626 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.4051 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
84.634 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.0027 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.399 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.105 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
84.634 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0001 XPD
1 CNH sang CFP Franc
15.3966 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
34.9378 YER
1 CNH sang South African Rand
2.4211 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
2.6756 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
47.5384 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Franc CFA Tây Phi. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Franc CFA Tây Phi là F.CFA.

Hôm nay 07/16/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang XOF là 573.265433.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Franc CFA Tây Phi, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Franc CFA Tây Phi của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 573.265433 Franc CFA Tây Phi
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 2866.327165 Franc CFA Tây Phi
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 5732.65433 Franc CFA Tây Phi
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 8598.981495 Franc CFA Tây Phi
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 11465.30866 Franc CFA Tây Phi

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 16.07.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org