EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
02 Nov, 2026
06:26:18 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 06:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1505 USD
1 CNH sang Euro
0.1346 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1123 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
1.001 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
23.7483 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.2104 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2144 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.2785 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5941 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.8461 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5528 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.7165 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
12.258 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.3883 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2694 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
137.4171 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
230.5806 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2713 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2559 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2637 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.301 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
18.739 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2632 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.057 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
452.9723 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1505 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1928 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
1.6582 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.8186 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1505 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
14.3244 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
2.0854 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4446 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.3036 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
349.3487 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.1239 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0038 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
149.5649 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
477.4012 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
68.6378 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1505 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.8757 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
14.8665 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
26.8781 DJF
1 CNH sang Danish Krone
1.0059 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
9.149 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
20.436 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
8.4032 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.2577 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
24.3682 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3377 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1123 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3913 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1123 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.7585 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1123 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
11.1712 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1335.9312 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.154 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
31.6393 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1809 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
4.0571 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
1.0141 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
19.7759 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
49.2332 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2729.8696 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.4727 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1123 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
14.2748 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
228.8244 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
206893.282 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.3052 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1123 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
23.9861 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.1067 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
19.5635 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
13.162 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
615.8721 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
66.2147 KMF
1 CNH sang North Korean Won
135.4605 KPW
1 CNH sang South Korean Won
201.8358 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0468 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.1258 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
68.4411 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3398.5303 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
13516.9694 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
50.2072 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
25.6594 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.5155 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.9703 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.4842 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.6942 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
682.7364 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
8.3018 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
316.0669 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
541.6913 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.2197 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
6.1206 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
7.1177 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.3263 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
261.6759 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.8251 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.612 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.6072 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.5155 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
202.3659 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.5547 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.3867 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
22.919 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.268 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0578 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1505 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.5224 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.6869 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
9.5733 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
41.7575 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
884.3081 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5502 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.7186 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
15.8446 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
12.1375 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
222.8199 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5666 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.2129 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
2.2144 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
90.5327 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.4752 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1925 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1123 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3156.1536 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
86.2589 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.6622 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
19.6056 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3353.67 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.3031 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.3207 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1956.9522 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.5147 SZL
1 CNH sang Thai Baht
5.0846 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.3894 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5268 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4514 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3624 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
7.5213 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
1.0235 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.901 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
398.1022 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
641.491 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
6.0504 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1810.4153 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
133.6352 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3881.6668 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.8251 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.414 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
88.2864 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.003 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.4068 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.1103 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
88.2864 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0002 XPD
1 CNH sang CFP Franc
16.0611 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
35.5445 YER
1 CNH sang South African Rand
2.5111 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
3.0437 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
48.4647 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Rupee Seychellois. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Rupee Seychellois là ₨.

Hôm nay 11/02/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang SCR là 14.712529.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Rupee Seychellois, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Rupee Seychellois của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 14.712529 Rupee Seychellois
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 73.562645 Rupee Seychellois
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 147.12529 Rupee Seychellois
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 220.687935 Rupee Seychellois
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 294.25058 Rupee Seychellois

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 02.11.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org