EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
02 Nov, 2026
01:52:19 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 01:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1503 USD
1 CNH sang Euro
0.1346 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1123 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
1.0007 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
23.7185 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.2099 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2138 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.2786 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5941 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.8371 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.552 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.7037 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
12.2418 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.3167 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2691 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
137.2361 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
230.6368 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2709 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2555 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2633 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.3006 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
18.7144 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2633 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0569 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
452.3757 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1503 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1926 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
1.656 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.8172 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1503 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
14.3055 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
2.0827 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4441 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.3032 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
348.8886 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.124 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0038 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
149.2883 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
477.4527 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
68.5474 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1503 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.8706 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
14.8469 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
26.8427 DJF
1 CNH sang Danish Krone
1.006 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
9.137 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
20.4091 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
8.4116 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.2547 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
24.3361 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3373 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1123 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3902 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1123 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.7562 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1123 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
11.1618 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1334.1717 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.1524 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
31.5977 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1791 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
4.0517 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
1.0145 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
19.7499 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
49.2357 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2726.685 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.4727 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1123 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
14.2767 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
228.5231 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
206620.794 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.3097 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1123 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
23.9545 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.1066 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
19.5896 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
13.1447 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
615.0609 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
66.241 KMF
1 CNH sang North Korean Won
135.2821 KPW
1 CNH sang South Korean Won
201.289 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0468 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.1256 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
68.351 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3394.0542 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
13499.1669 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
50.141 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
25.6256 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.5122 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.969 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.4822 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.6907 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
681.8372 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
8.2909 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
315.6506 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
540.9779 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.2181 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
6.1126 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
7.1068 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.3224 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
261.3313 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.8225 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.6104 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.5945 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.5122 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
202.1264 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.5473 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.384 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
22.8888 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2673 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0578 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1503 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.5218 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.686 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
9.5791 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
41.7025 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
883.1434 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5495 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.7187 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
15.8237 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
12.1201 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
222.5264 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5659 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.2113 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
2.2115 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
90.4135 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.4752 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1922 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1123 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3151.9968 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
86.1453 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.6547 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
19.5798 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3349.253 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.2988 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.319 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1954.3748 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.5114 SZL
1 CNH sang Thai Baht
5.0644 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.3876 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5261 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4508 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3619 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
7.5108 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
1.0221 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.9042 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
399.4636 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
640.6461 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
6.0425 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1808.0309 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
133.4349 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3878.555 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.8016 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.4135 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
88.2934 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.003 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.4062 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.1102 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
88.2934 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0002 XPD
1 CNH sang CFP Franc
16.0623 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
35.4977 YER
1 CNH sang South African Rand
2.5114 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
3.0397 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
48.4009 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Peso Cuba. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Peso Cuba là ₱.

Hôm nay 11/02/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang CUP là 25.75.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Peso Cuba, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Peso Cuba của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 25.75 Peso Cuba
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 128.75 Peso Cuba
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 257.5 Peso Cuba
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 386.25 Peso Cuba
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 515 Peso Cuba

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 02.11.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org