EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
16 Jul, 2026
13:56:27 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 13:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1477 USD
1 CNH sang Euro
0.129 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1094 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
0.9995 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
23.9648 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.2072 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.211 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.1246 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5585 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.5893 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5423 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.7456 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
12.0593 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.0343 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2643 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
134.759 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
217.8728 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2652 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.251 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.252 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.2953 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
18.2004 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2522 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0557 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
438.6532 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1477 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1903 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
1.0224 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.7552 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1477 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
14.225 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
2.0011 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4237 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.2969 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
340.76 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.1193 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0035 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
136.6655 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
475.6857 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
67.0988 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1477 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.8023 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
14.2059 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
26.2918 DJF
1 CNH sang Danish Krone
0.9642 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
8.645 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
19.6351 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
7.4568 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.2149 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
23.8308 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3308 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1094 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3869 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1094 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.7031 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1094 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
10.8776 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1294.9115 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.1264 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
30.89 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1576 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
3.9535 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
0.9715 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
19.2973 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
46.7067 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2655.7453 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.4449 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1094 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
14.2413 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
193.4115 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
203032.8531 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.4708 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1094 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
23.4182 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.1047 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
19.0925 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
12.9129 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
596.26 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
63.3463 KMF
1 CNH sang North Korean Won
132.8942 KPW
1 CNH sang South Korean Won
218.8576 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0456 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.123 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
69.5234 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3332.8192 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
13223.4819 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
49.624 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
26.7234 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.4155 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.9446 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.3734 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.5765 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
632.7236 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
7.9403 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
310.0585 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
527.0689 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.1922 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
5.8941 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
6.9445 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.2828 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
256.026 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.5772 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.6014 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.437 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.4155 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
203.6634 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.433 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.4256 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
22.7601 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2526 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0568 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1477 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.5003 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.6596 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
9.1125 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
41.0269 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
895.4062 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5367 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.676 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
15.1417 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
11.5469 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
217.1807 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5525 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.1918 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
1.9861 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
88.67 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.4236 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1905 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1094 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3096.3618 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
84.3762 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.5614 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
19.2342 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3290.1363 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.1565 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.2918 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1919.8787 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.4139 SZL
1 CNH sang Thai Baht
4.9663 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.362 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5183 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4353 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3555 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
6.9465 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
1.003 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.7625 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
388.1195 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
544.8538 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
5.9358 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1784.8834 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
107.0301 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3876.6148 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.629 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.4052 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
84.6084 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.0026 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.3991 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.105 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
84.6084 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0001 XPD
1 CNH sang CFP Franc
15.392 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
34.9438 YER
1 CNH sang South African Rand
2.4265 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
2.6761 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
47.5466 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Shilling Tanzania. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Shilling Tanzania là TSh.

Hôm nay 07/16/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang TZS là 2628.463.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Shilling Tanzania, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Shilling Tanzania của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 2628.463 Shilling Tanzania
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 13142.315 Shilling Tanzania
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 26284.63 Shilling Tanzania
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 39426.945 Shilling Tanzania
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 52569.26 Shilling Tanzania

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 16.07.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org