EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
01 Jun, 2026
01:47:24 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 01:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1478 USD
1 CNH sang Euro
0.1269 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1099 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
1.0004 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
23.5741 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.2041 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2058 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.0821 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5371 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.5483 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.543 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.3139 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
12.1145 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.421 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2646 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
135.476 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
208.9867 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2661 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2513 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2484 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.2957 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
18.1489 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2483 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0558 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
439.3383 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1478 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1889 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
1.0216 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.7447 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1478 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
14.0388 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
1.9838 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4051 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.2974 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
338.2531 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.1157 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0033 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
131.4826 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
537.9077 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
66.8329 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1478 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.8069 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
14.0119 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
26.3099 DJF
1 CNH sang Danish Krone
0.9487 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
8.6617 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
19.6222 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
7.7454 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.2176 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
23.6466 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3285 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1099 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3947 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1099 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.5824 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1099 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
10.7184 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1296.8325 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.1278 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
30.931 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1585 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
3.9294 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
0.9563 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
19.3622 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
44.9327 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2642.7941 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.4143 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1099 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
14.0838 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
193.6871 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
199738.5902 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.1976 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1099 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
23.2868 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.1048 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
19.1378 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
12.9286 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
593.4166 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
62.3882 KMF
1 CNH sang North Korean Won
133.0556 KPW
1 CNH sang South Korean Won
223.8371 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0458 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.1232 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
72.0454 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3245.9318 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
13219.8366 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
48.7922 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
27.0846 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.4013 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.9388 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.3586 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.5552 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
619.4535 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
7.8132 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
310.4349 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
527.7087 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.1931 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
5.9138 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
7.0017 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.2767 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
256.5469 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.5648 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.5865 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.4477 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.4013 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
202.7915 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.4274 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.3677 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
22.462 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2473 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0569 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1478 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.5026 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.645 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
9.1031 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
41.1724 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
889.5672 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5384 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.6661 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
14.8824 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
10.5316 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
216.6711 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5552 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.1875 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
2.0036 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
88.7776 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.368 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1889 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1099 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3100.1209 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
84.4957 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.4953 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
19.2576 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3294.1307 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.1462 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.2938 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1922.2095 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.4009 SZL
1 CNH sang Thai Baht
4.817 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.3647 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5174 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4288 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.356 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
6.7866 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
1.0044 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.6466 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
388.6945 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
557.3386 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
5.9325 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1775.0165 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
81.1174 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3890.0275 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.6504 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.4057 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
83.2582 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.002 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.3995 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.1034 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
83.2582 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0001 XPD
1 CNH sang CFP Franc
15.1463 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
35.2745 YER
1 CNH sang South African Rand
2.3976 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
2.7177 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
47.6043 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Đô la Bahamas. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Đô la Bahamas là $.

Hôm nay 06/01/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang BSD là 1.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Đô la Bahamas, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Đô la Bahamas của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 1 Đô la Bahamas
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 5 Đô la Bahamas
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 10 Đô la Bahamas
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 15 Đô la Bahamas
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 20 Đô la Bahamas

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 01.06.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org