EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
02 Nov, 2026
12:35:06 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 12:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1505 USD
1 CNH sang Euro
0.1343 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1122 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
1.0007 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
23.7643 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.2103 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2148 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.268 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5934 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.8439 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5526 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.7133 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
12.2539 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.3704 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2693 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
137.3717 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
231.0339 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2712 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2558 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2636 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.3009 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
18.7329 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2626 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.057 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
452.8227 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1505 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1928 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
1.6577 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.8184 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1505 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
14.3197 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
2.0847 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4445 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.3035 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
349.2333 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.1234 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0038 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
148.5435 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
476.2707 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
68.6151 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1505 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.8744 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
14.8615 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
26.8692 DJF
1 CNH sang Danish Krone
1.0035 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
9.146 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
20.4264 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
8.3418 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.2569 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
24.3601 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3394 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1122 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3908 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1122 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.7579 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1122 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
11.1729 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1335.49 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.1536 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
31.6289 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1805 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
4.0557 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
1.0115 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
19.7694 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
48.971 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2727.2686 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.472 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1122 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
14.2686 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
228.7489 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
206824.9526 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.2856 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1122 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
23.9782 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.1067 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
19.56 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
13.1579 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
615.6687 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
66.0501 KMF
1 CNH sang North Korean Won
135.4157 KPW
1 CNH sang South Korean Won
201.9921 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0468 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.1257 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
68.4185 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3397.4078 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
13512.5052 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
50.1906 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
25.6509 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.5147 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.97 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.4837 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.7181 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
682.5109 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
8.2617 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
315.9625 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
541.5124 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.2193 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
6.1186 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
7.1168 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.3247 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
261.5895 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.8199 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.6127 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.604 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.5147 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
202.29 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.5528 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.3947 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
22.9115 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2677 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0579 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1505 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.5223 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.6867 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
9.5616 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
41.7437 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
884.016 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5501 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.717 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
15.7869 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
12.1865 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
222.7463 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5664 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.2125 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
2.0666 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
90.5028 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.468 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1925 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1122 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3155.1112 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
86.2304 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.6603 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
19.5992 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3352.5624 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.302 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.3203 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1956.3059 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.5139 SZL
1 CNH sang Thai Baht
5.0777 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.389 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5266 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4512 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3623 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
7.5187 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
1.0231 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.9019 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
397.8935 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
641.2791 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
6.0484 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1809.8174 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
133.5911 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3877.8847 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.8192 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.4139 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
88.0673 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.003 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.4066 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.1103 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
88.0673 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0002 XPD
1 CNH sang CFP Franc
16.0212 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
35.5328 YER
1 CNH sang South African Rand
2.5036 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
3.0427 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
48.4487 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Đô la Suriname. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Đô la Suriname là $.

Hôm nay 11/02/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang SRD là 37.6195.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Đô la Suriname, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Đô la Suriname của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 37.6195 Đô la Suriname
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 188.0975 Đô la Suriname
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 376.195 Đô la Suriname
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 564.2925 Đô la Suriname
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 752.39 Đô la Suriname

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 02.11.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org