EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
13 Jan, 2026
12:46:40 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 12:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1435 USD
1 CNH sang Euro
0.1229 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1065 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
1.0007 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
22.7884 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.1991 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.214 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
2.9821 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5177 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.2234 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5268 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.4679 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
11.872 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.7014 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2568 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
130.8243 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
210.5152 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2582 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2439 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2407 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.2869 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
17.5663 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2405 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0541 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
425.2163 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1435 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1849 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
0.9969 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.7707 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1435 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
12.965 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
1.9211 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4176 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.2891 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
327.0391 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.1145 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0032 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
127.3402 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
533.4517 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
71.4784 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1435 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.6939 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
13.5726 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
25.5991 DJF
1 CNH sang Danish Krone
0.9187 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
9.1259 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
18.651 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
6.7602 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.1518 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
22.3834 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3263 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1065 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3859 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1065 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.541 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1065 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
10.5438 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1258.2299 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.1023 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
30.0747 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1192 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
3.7909 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
0.9264 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
18.8131 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
47.4844 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2418.598 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.4516 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1065 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
12.9397 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
188.316 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
6037.3537 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.0234 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1065 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
22.8 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.1017 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
18.5054 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
12.5448 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
577.4182 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
60.537 KMF
1 CNH sang North Korean Won
129.1075 KPW
1 CNH sang South Korean Won
211.4264 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0442 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.1198 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
73.3644 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3107.619 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
12872.2803 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
44.4345 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
25.8035 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.3609 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.7798 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.3234 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.4424 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
664.6857 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
7.5678 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
301.2365 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
510.6919 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.1546 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
5.7349 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
6.7007 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.2163 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
249.2701 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.5684 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.5821 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.1681 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.3609 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
204.3657 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.2904 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.4445 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
20.7439 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2488 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0552 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1435 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.4831 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.6134 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
8.5128 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
40.2362 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
951.2382 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.524 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.6257 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
14.4275 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
11.3041 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
209.5858 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.538 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.1654 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
1.9696 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
86.2868 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.3165 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1846 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1065 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3008.1331 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
82.0148 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.4763 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
18.6862 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3196.3861 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.0157 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.2579 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1865.173 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.3605 SZL
1 CNH sang Thai Baht
4.5146 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.3376 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5035 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4202 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3454 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
6.1922 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
0.9764 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.5329 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
359.1507 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
517.9662 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
5.5708 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1743.9791 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
46.6197 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3770.4411 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.4008 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.397 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
80.6418 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.0017 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.3877 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.1004 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
80.6418 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0001 XPD
1 CNH sang CFP Franc
14.6704 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
34.1992 YER
1 CNH sang South African Rand
2.3565 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
2.7924 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
46.1918 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Peso Mexico. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Peso Mexico là $.

Hôm nay 01/13/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang MXN là 17.90405.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Peso Mexico, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Peso Mexico của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 17.90405 Peso Mexico
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 89.52025 Peso Mexico
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 179.0405 Peso Mexico
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 268.56075 Peso Mexico
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 358.081 Peso Mexico

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 13.01.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org