EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
16 Jul, 2026
10:44:44 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 10:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1477 USD
1 CNH sang Euro
0.1288 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1094 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
0.9998 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
23.9583 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.2074 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2111 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.1182 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5576 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.5788 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5426 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.7505 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
12.0712 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
53.8295 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2644 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
134.8271 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
217.9827 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2654 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2511 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.252 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.2955 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
18.1317 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.252 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0554 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
438.5656 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1477 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.19 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
1.0229 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.75 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1477 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
14.1504 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
1.9962 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4239 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.2956 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
338.6623 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.1193 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0035 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
136.6518 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
478.2267 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
66.7402 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1477 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.8042 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
14.2066 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
26.1755 DJF
1 CNH sang Danish Krone
0.9631 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
8.5862 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
19.6423 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
7.4608 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.216 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
23.725 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.331 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1094 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3871 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1094 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.6936 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1094 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
10.8831 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1289.2206 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.1221 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
30.7722 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1582 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
3.9364 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
0.9708 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
19.2131 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
46.3755 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2656.5611 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.4435 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1094 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
14.235 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
192.6805 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
203135.4061 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.4491 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1094 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
23.299 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.1047 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
19.1021 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
12.9194 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
593.9882 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
63.3782 KMF
1 CNH sang North Korean Won
132.9614 KPW
1 CNH sang South Korean Won
218.5086 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0457 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.1226 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
69.2646 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3323.0614 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
13162.1105 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
49.4567 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
26.7991 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.4085 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.9417 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.3731 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.5937 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
624.9939 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
7.9419 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
310.2151 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
527.3351 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.1876 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
5.8741 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
6.948 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.284 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
254.8792 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.5723 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.6017 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.4417 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.41 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
203.3541 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.4094 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.4276 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
22.6278 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2525 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0568 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1477 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.5006 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.6472 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
9.1084 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
40.8523 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
891.5243 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5362 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.6753 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
15.1216 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
11.5231 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
216.2298 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5548 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.1924 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
1.9925 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
88.7148 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.42 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1904 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1094 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3097.9257 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
84.0028 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.5642 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
19.2439 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3291.7982 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.1548 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.287 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1920.8484 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.4081 SZL
1 CNH sang Thai Baht
4.9588 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.3561 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5185 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4352 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3557 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
6.9517 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
0.9984 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.7595 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
388.5022 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
543.4466 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
5.934 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1777.8379 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
107.0842 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3878.5729 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.6379 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.4054 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
84.5183 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.0026 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.3993 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.105 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
84.5183 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0001 XPD
1 CNH sang CFP Franc
15.3756 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
34.9615 YER
1 CNH sang South African Rand
2.4165 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
2.6774 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
47.5706 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Đô la Liberia. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Đô la Liberia là $.

Hôm nay 07/16/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang LRD là 181.400041.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Đô la Liberia, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Đô la Liberia của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 181.400041 Đô la Liberia
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 907.000205 Đô la Liberia
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 1814.00041 Đô la Liberia
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 2721.000615 Đô la Liberia
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 3628.00082 Đô la Liberia

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 16.07.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org