EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
02 Nov, 2026
08:42:49 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 08:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1505 USD
1 CNH sang Euro
0.1344 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1122 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
1.0009 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
23.7451 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.2104 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2144 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.2739 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5927 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.8467 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5528 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.7174 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
12.2591 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.393 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2694 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
137.429 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
231.1295 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2713 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2559 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2637 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.301 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
18.7407 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.263 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.057 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
453.0116 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1505 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1929 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
1.6584 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.8191 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1505 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
14.3256 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
2.0856 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4447 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.3036 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
349.379 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.1238 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0038 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
149.5869 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
476.8158 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
68.6437 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1505 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.876 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
14.8677 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
26.8804 DJF
1 CNH sang Danish Krone
1.0048 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
9.1498 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
20.4218 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
8.3989 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.2579 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
24.3703 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3396 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1122 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.391 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1122 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.7587 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1122 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
11.1775 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1336.047 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.1541 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
31.6421 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.181 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
4.0574 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
1.0131 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
19.7776 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
49.0861 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2731.8343 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.4719 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1122 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
14.2966 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
228.8443 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
206911.2201 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.2857 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1122 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
23.9882 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.1067 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
19.5577 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
13.1632 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
615.9255 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
66.1508 KMF
1 CNH sang North Korean Won
135.4722 KPW
1 CNH sang South Korean Won
202.2377 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0468 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.1258 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
68.4471 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3398.8249 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
13518.1414 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
50.2115 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
25.6616 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.5157 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.9704 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.4843 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.7193 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
682.7956 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
8.2902 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
316.0943 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
541.7383 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.2198 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
6.1212 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
7.1168 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.3257 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
261.6986 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.8243 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.6126 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.608 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.5157 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
202.3774 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.5551 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.3881 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
22.921 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2678 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0579 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1505 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.5225 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.687 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
9.5731 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
41.7611 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
884.3848 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5503 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.7179 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
15.8052 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
12.1554 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
222.8392 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5667 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.213 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
2.1439 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
90.5406 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.4727 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1925 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1122 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3156.4272 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
86.2664 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.6627 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
19.6073 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3353.9607 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.3034 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.3209 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1957.1218 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.5149 SZL
1 CNH sang Thai Baht
5.0863 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.3896 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5268 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4514 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3624 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
7.5221 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
1.0235 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.9039 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
397.8533 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
641.5466 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
6.051 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1810.5723 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
133.6468 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3881.5027 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.8266 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.4141 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
88.1826 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.003 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.4068 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.1103 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
88.1826 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0002 XPD
1 CNH sang CFP Franc
16.0422 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
35.5476 YER
1 CNH sang South African Rand
2.5065 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
3.044 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
48.4689 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Đô la Liberia. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Đô la Liberia là $.

Hôm nay 11/02/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang LRD là 170.481113.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Đô la Liberia, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Đô la Liberia của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 170.481113 Đô la Liberia
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 852.405565 Đô la Liberia
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 1704.81113 Đô la Liberia
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 2557.216695 Đô la Liberia
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 3409.62226 Đô la Liberia

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 02.11.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org