EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
10 Jan, 2026
09:40:50 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 08:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1433 USD
1 CNH sang Euro
0.1232 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1069 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
1.0001 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
22.6314 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.1995 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.214 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
2.9918 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5189 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.1838 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5265 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.317 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
11.898 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.6953 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2566 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
131.4413 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
210.7041 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2582 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2437 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2407 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.2867 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
17.519 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2409 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.054 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
424.7115 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1433 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1844 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
0.9928 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.7702 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1433 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
12.9123 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
1.9236 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4198 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.2883 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
323.9447 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.1148 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0033 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
128.3065 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
532.2749 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
71.2897 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1433 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.691 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
13.5741 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
25.4426 DJF
1 CNH sang Danish Krone
0.9204 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
9.0662 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
18.6538 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
6.7609 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.1501 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
22.2676 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3261 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1069 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3863 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1069 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.5373 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1069 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
10.607 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1252.9205 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.0993 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
29.9907 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1174 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
3.7934 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
0.9281 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
18.777 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
47.4957 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2414.1977 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.4512 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1069 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
12.9389 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
187.7732 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
6032.5378 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.1294 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1069 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
22.7042 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.1016 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
18.4906 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
12.534 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
577.6536 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
60.6679 KMF
1 CNH sang North Korean Won
129.0045 KPW
1 CNH sang South Korean Won
208.8913 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0441 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.1195 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
73.2387 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3096.1084 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
12836.1998 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
44.3227 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
25.8224 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.3728 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.7783 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.324 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.4151 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
656.848 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
7.5818 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
300.9962 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
510.2845 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.1512 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
5.7175 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
6.6523 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.216 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
248.9787 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.5769 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.5839 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.1593 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.3651 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
204.8936 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.2716 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.4472 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
20.6597 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.25 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0551 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1433 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.482 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.6112 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
8.4992 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
40.1347 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
948.773 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5219 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.6269 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
14.4707 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
11.3646 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
208.5573 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5376 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.1654 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
1.9942 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
86.218 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.3197 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1845 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1069 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3005.7335 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
81.9179 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.4742 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
18.6713 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3193.8365 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.071 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.2544 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1863.6852 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.3721 SZL
1 CNH sang Thai Baht
4.5173 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.3347 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5017 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4153 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3451 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
6.1711 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
0.9731 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.5307 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
357.9875 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
516.1817 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
5.5837 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1728.9865 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
44.6559 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3764.6317 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.3869 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.3967 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
80.8106 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.0018 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.3874 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.1002 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
80.8106 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0001 XPD
1 CNH sang CFP Franc
14.7011 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
34.179 YER
1 CNH sang South African Rand
2.3634 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
2.7777 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
46.1549 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Đô la Úc. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Đô la Úc là AU$.

Hôm nay 01/10/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang AUD là 1.493206.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Đô la Úc, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Đô la Úc của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 1.493206 Đô la Úc
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 7.46603 Đô la Úc
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 14.93206 Đô la Úc
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 22.39809 Đô la Úc
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 29.86412 Đô la Úc

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 10.01.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org