EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
02 Nov, 2026
18:11:11 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 18:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1505 USD
1 CNH sang Euro
0.1343 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1121 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
1.0011 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
23.7454 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.2103 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2146 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.2668 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5931 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.8686 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5526 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.78 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
12.2059 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.1901 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2693 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
137.3707 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
232.4792 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2708 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2558 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2625 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.3009 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
18.7089 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2626 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0568 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
452.1594 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1505 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1924 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
1.6577 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.8183 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1505 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
14.2654 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
2.0776 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4444 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.3025 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
348.0915 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.1231 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0037 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
147.1251 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
480.6773 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
68.3886 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1505 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.8744 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
14.7976 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
26.7724 DJF
1 CNH sang Danish Krone
1.0035 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
9.139 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
20.428 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
8.3279 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.2569 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
24.4399 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3394 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1121 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3907 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1121 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.7537 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1121 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
11.1726 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1331.1122 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.1498 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
31.5275 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1806 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
4.0428 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
1.0117 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
19.7127 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
48.8989 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2723.8461 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.4725 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1121 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
14.2472 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
227.9932 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
206823.3967 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.29 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1121 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
23.8997 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.1067 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
19.5509 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
13.1578 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
615.1916 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
66.0627 KMF
1 CNH sang North Korean Won
135.4147 KPW
1 CNH sang South Korean Won
202.2893 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0468 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.1253 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
68.0638 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3386.3021 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
13466.2021 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
49.999 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
25.5665 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.5031 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.9652 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.4788 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.6977 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
679.1923 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
8.2637 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
315.9601 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
541.5084 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.2154 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
6.0942 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
7.1198 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.3252 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
260.8011 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.7891 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.6126 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.6039 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.5031 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
202.296 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.5344 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.3966 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
22.8245 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2675 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0579 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1505 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.5217 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.6745 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
9.5294 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
41.603 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
890.2785 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5498 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.7164 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
15.7887 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
12.2252 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
222.4427 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5664 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.2124 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
2.0813 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
90.5022 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.4704 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1924 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1121 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3155.0875 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
85.9554 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.6542 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
19.599 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3352.5371 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.2879 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.316 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1956.2911 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.5023 SZL
1 CNH sang Thai Baht
5.0705 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.3829 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5202 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4495 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3623 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
7.5185 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
1.0174 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.9043 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
397.9722 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
643.6288 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
6.0471 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1797.2117 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
133.5901 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3877.8556 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.8191 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.4139 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
88.0825 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.003 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.4066 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.1103 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
88.0825 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0002 XPD
1 CNH sang CFP Franc
16.024 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
35.5518 YER
1 CNH sang South African Rand
2.4943 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
3.0457 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
48.4484 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Cedi Ghana. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Cedi Ghana là ¢.

Hôm nay 11/02/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang GHS là 11.655257.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Cedi Ghana, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Cedi Ghana của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 11.655257 Cedi Ghana
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 58.276285 Cedi Ghana
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 116.55257 Cedi Ghana
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 174.828855 Cedi Ghana
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 233.10514 Cedi Ghana

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 02.11.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org