EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
18 Sep, 2026
03:20:14 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 03:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1493 USD
1 CNH sang Euro
0.1301 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1118 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
1.0007 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
23.3951 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.2088 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2097 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.1634 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5667 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.6724 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5485 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.7067 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
11.9285 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.2055 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2673 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
136.7406 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
225.4995 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2692 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2539 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2544 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.2987 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
18.3365 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2544 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0563 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
449.215 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1493 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1905 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
1.6524 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.7656 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1493 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
14.3168 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
2.0249 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4539 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.3003 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
344.9539 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.1232 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0036 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
143.3178 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
466.5233 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
66.7973 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1493 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.8454 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
14.3436 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
26.5888 DJF
1 CNH sang Danish Krone
0.9725 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
8.8443 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
19.9923 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
7.7848 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.24 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
24.3895 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3311 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1118 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.389 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1118 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.7187 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1118 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
10.9761 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1310.4105 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.1393 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
31.2342 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1715 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
4.0076 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
0.9802 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
19.515 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
47.1747 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2650.6417 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.453 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1118 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
14.3 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
195.6053 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
205275.2422 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.1352 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1118 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
23.5631 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.1059 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
19.3597 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
13.0593 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
608.1389 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
63.9152 KMF
1 CNH sang North Korean Won
134.4011 KPW
1 CNH sang South Korean Won
206.6269 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0461 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.1244 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
66.5124 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3344.2985 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
13373.2021 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
49.5237 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
25.906 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.4324 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.9484 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.4223 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.6213 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
648.4636 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
8.0034 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
313.5278 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
537.455 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.2066 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
5.9816 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
7.1173 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.3072 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
258.9161 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.5621 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.6093 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.5425 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.4324 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
198.7777 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.4947 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.4067 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
22.9067 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2611 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0574 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1493 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.5041 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.6643 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
9.357 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
41.3864 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
883.2568 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5443 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.6845 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
15.2724 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
12.6188 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
220.3205 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5545 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.1948 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
2.0539 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
89.8247 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.4662 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1905 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1118 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3131.4704 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
85.3339 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.6369 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
19.4523 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3327.4421 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.187 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.3065 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1941.6475 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.4315 SZL
1 CNH sang Thai Baht
4.9694 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.3774 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5227 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4392 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3596 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
7.2857 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
1.0137 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.7478 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
395.6033 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
586.8034 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
6.0033 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1758.2053 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
126.2555 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3883.358 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.6887 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.4076 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
85.3315 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.0023 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.4036 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.1091 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
85.3315 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0001 XPD
1 CNH sang CFP Franc
15.5235 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
35.34 YER
1 CNH sang South African Rand
2.4276 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
2.9304 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
48.0857 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Đô la Quần đảo Solomon. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Đô la Quần đảo Solomon là $.

Hôm nay 09/18/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang SBD là 8.000512.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Đô la Quần đảo Solomon, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Đô la Quần đảo Solomon của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 8.000512 Đô la Quần đảo Solomon
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 40.00256 Đô la Quần đảo Solomon
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 80.00512 Đô la Quần đảo Solomon
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 120.00768 Đô la Quần đảo Solomon
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 160.01024 Đô la Quần đảo Solomon

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 18.09.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org