EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
02 Nov, 2026
20:51:41 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 20:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1504 USD
1 CNH sang Euro
0.1344 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1122 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
1.0002 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
23.7576 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.2104 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2149 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.2692 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5936 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.8679 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5526 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.779 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
12.2047 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.1849 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2693 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
137.3574 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
232.4823 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2708 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2558 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2624 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.3009 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
18.7071 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2629 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0568 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
451.9404 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1504 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1924 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
1.6575 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.818 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1504 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
14.264 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
2.0774 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4443 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.3024 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
347.5307 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.1231 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0037 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
147.1048 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
481.0677 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
68.3819 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1504 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.874 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
14.9055 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
26.5763 DJF
1 CNH sang Danish Krone
1.0044 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
9.0982 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
20.434 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
8.3266 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.2567 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
24.4375 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3379 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1122 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3908 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1122 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.7523 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1122 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
11.1717 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1330.9833 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.1497 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
31.5244 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1805 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
4.0424 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
1.0126 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
19.7108 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
48.9399 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2724.4812 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.4725 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1122 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
14.2471 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
227.9711 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
206803.3581 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.3048 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1122 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
23.8974 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.1067 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
19.549 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
13.1565 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
615.132 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
66.123 KMF
1 CNH sang North Korean Won
135.4016 KPW
1 CNH sang South Korean Won
202.3144 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0468 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.1253 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
68.0572 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3385.9741 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
13464.8974 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
49.9942 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
25.564 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.5029 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.9651 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.4787 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.6974 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
679.1265 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
8.268 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
315.9295 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
541.4559 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.2153 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
6.0936 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
7.1191 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.3259 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
260.7758 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.7957 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.6126 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.6135 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.5029 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
202.1094 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.5339 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.3986 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
22.8223 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2676 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0578 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1504 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.5216 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.6744 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
9.5299 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
41.599 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
890.1922 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5497 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.7173 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
15.8004 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
12.2246 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
222.4211 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5663 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.2123 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
2.0801 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
90.4934 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.4715 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1924 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1122 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3154.7818 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
85.9471 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.6537 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
19.5971 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3352.2123 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.2876 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.3158 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1956.1016 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.5021 SZL
1 CNH sang Thai Baht
5.0722 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.3828 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5201 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4495 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3622 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
7.5178 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
1.0173 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.9062 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
397.9307 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
643.5664 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
6.0465 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1797.0376 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
133.5771 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3877.4799 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.8173 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.4139 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
88.1554 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.003 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.4066 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.1103 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
88.1554 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0002 XPD
1 CNH sang CFP Franc
16.0372 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
35.5483 YER
1 CNH sang South African Rand
2.4974 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
3.0454 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
48.4437 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Quyền rút vốn đặc biệt. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Quyền rút vốn đặc biệt là SDR.

Hôm nay 11/02/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang XDR là 0.732916.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Quyền rút vốn đặc biệt, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Quyền rút vốn đặc biệt của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 0.732916 Quyền rút vốn đặc biệt
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 3.66458 Quyền rút vốn đặc biệt
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 7.32916 Quyền rút vốn đặc biệt
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 10.99374 Quyền rút vốn đặc biệt
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 14.65832 Quyền rút vốn đặc biệt

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 02.11.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org