EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
17 Sep, 2026
23:38:33 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 23:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1492 USD
1 CNH sang Euro
0.13 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1117 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
1.0006 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
23.2633 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.2087 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2098 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.1596 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5664 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.6678 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5479 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.6963 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
11.9204 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.1681 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.267 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
136.5932 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
225.2479 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2689 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2536 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2542 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.2983 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
18.3238 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2542 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0562 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
448.8666 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1492 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1904 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
1.6507 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.7645 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1492 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
14.3069 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
2.0235 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4536 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.3001 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
344.7173 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.123 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0036 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
143.1141 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
466.064 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
66.7514 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1492 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.8412 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
14.3337 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
26.5706 DJF
1 CNH sang Danish Krone
0.9716 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
8.8382 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
19.9358 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
7.7756 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.2376 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
24.3728 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3306 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1117 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3886 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1117 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.7175 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1117 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
11.0388 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1311.6692 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.1385 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
31.2126 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1704 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
4.0048 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
0.9792 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
19.4999 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
47.1781 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2648.8936 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.4525 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1117 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
14.309 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
195.4705 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
205050.1797 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.1186 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1117 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
23.5469 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.1058 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
19.3493 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
13.0452 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
607.6626 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
63.8463 KMF
1 CNH sang North Korean Won
134.2562 KPW
1 CNH sang South Korean Won
205.9166 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.046 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.1244 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
66.4667 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3342.0969 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
13361.4016 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
49.4897 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
25.8881 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.4307 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.9478 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.4213 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.6195 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
648.0182 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
7.9978 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
313.1898 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
536.8755 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.2058 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
5.9775 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
7.1096 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.3047 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
258.7381 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.5618 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.6114 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.5322 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.4307 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
198.5544 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.4904 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.4044 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
22.891 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2603 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0574 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1492 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.5037 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.6638 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
9.3624 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
41.358 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
882.6464 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5439 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.6839 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
15.2538 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
12.6051 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
220.1692 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5529 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.1935 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
2.0907 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
89.7279 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.4647 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1903 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1117 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3128.094 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
85.2754 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.6308 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
19.4313 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3323.8544 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.1846 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.3057 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1939.554 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.4298 SZL
1 CNH sang Thai Baht
4.963 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.3765 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5221 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4389 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3592 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
7.272 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
1.013 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.7531 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
395.1772 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
586.3996 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
5.9992 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1756.9645 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
126.1193 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3880.1798 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.6696 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.4071 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
85.252 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.0023 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.4031 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.1089 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
85.252 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0001 XPD
1 CNH sang CFP Franc
15.5091 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
35.3019 YER
1 CNH sang South African Rand
2.4272 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
2.9284 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
48.0339 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Franc Burundi. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Franc Burundi là FBu.

Hôm nay 09/17/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang BIF là 3009.023585.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Franc Burundi, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Franc Burundi của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 3009.023585 Franc Burundi
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 15045.117925 Franc Burundi
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 30090.23585 Franc Burundi
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 45135.353775 Franc Burundi
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 60180.4717 Franc Burundi

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 17.09.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org