EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
01 Jun, 2026
08:37:29 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 08:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1478 USD
1 CNH sang Euro
0.1268 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1098 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
1.0002 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
23.5719 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.2042 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2059 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.0797 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5369 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.5474 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5429 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.3127 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
12.113 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.4139 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2646 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
134.9772 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
208.2803 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2661 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2513 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2483 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.2956 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
18.1466 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.248 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0558 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
439.2815 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1478 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1889 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
1.0215 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.7445 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1478 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
14.037 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
1.9836 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4051 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.2973 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
338.2093 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.1158 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0033 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
131.5099 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
537.4374 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
66.8243 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1478 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.8064 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
14.0101 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
26.3065 DJF
1 CNH sang Danish Krone
0.9477 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
8.6605 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
19.5879 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
7.7163 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.2173 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
23.6436 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.327 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1098 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3947 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1098 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.5822 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1098 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
10.717 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1296.6648 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.1276 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
30.927 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1585 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
3.9289 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
0.9555 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
19.3597 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
44.8843 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2632.0696 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.4158 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1098 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
14.0385 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
193.662 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
199712.7554 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.1849 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1098 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
23.2838 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.1048 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
19.1354 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
12.9269 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
593.3399 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
62.3802 KMF
1 CNH sang North Korean Won
133.0384 KPW
1 CNH sang South Korean Won
222.8196 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0457 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.1232 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
72.0361 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3245.512 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
13218.1267 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
48.7859 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
27.0811 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.401 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.9387 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.3584 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.5497 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
619.3733 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
7.8174 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
310.3948 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
527.6405 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.193 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
5.913 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
6.9993 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.2764 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
256.5138 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.5626 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.5861 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.4465 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.401 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
202.7756 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.4267 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.3652 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
22.4591 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2477 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0568 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1478 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.5025 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.6449 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
9.1246 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
41.1671 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
889.4521 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5383 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.666 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
14.8866 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
10.5805 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
216.6431 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5551 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.1874 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
2.104 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
88.7662 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.3664 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1888 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1098 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3099.7199 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
84.4848 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.4946 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
19.2551 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3293.7047 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.1458 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.2936 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1921.9609 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.4006 SZL
1 CNH sang Thai Baht
4.8165 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.3645 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5174 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4287 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3559 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
6.7869 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
1.0042 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.6324 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
388.7674 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
557.2665 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
5.9351 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1774.787 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
81.1069 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3891.0346 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.6481 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.4057 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
83.1795 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.0019 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.3995 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.1034 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
83.1795 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0001 XPD
1 CNH sang CFP Franc
15.132 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
35.27 YER
1 CNH sang South African Rand
2.4005 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
2.7174 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
47.5982 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Bảng Guernsey. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Bảng Guernsey là £.

Hôm nay 06/01/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang GGP là 0.742869.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Bảng Guernsey, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Bảng Guernsey của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 0.742869 Bảng Guernsey
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 3.714345 Bảng Guernsey
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 7.42869 Bảng Guernsey
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 11.143035 Bảng Guernsey
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 14.85738 Bảng Guernsey

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 01.06.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org