EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
18 Sep, 2026
10:17:51 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 10:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1493 USD
1 CNH sang Euro
0.13 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1117 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
1.0007 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
23.5875 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.209 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2096 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.1644 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5672 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.6722 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5485 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.7065 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
11.9282 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.2041 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2673 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
136.3388 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
225.4894 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2692 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2539 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2544 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.2987 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
18.336 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2543 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0563 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
449.203 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1493 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1905 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
1.6524 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.766 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1493 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
14.3164 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
2.0248 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4539 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.3003 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
344.9446 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.1231 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0036 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
143.4439 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
466.3368 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
66.7955 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1493 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.8453 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
14.3432 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
26.5881 DJF
1 CNH sang Danish Krone
0.9721 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
8.8441 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
19.9573 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
7.7842 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.24 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
24.0385 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.331 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1117 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3883 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1117 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.7186 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1117 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
10.9758 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1310.3753 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.1392 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
31.2334 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1715 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
4.02 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
0.9797 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
19.5144 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
47.2954 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2649.3107 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.4528 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1117 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
14.3232 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
195.6976 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
205269.7245 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.1272 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1117 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
23.5625 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.1059 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
19.3458 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
13.059 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
605.2366 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
63.9135 KMF
1 CNH sang North Korean Won
134.3975 KPW
1 CNH sang South Korean Won
207.0348 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.046 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.1244 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
66.5106 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3341.2703 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
13372.5475 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
49.5223 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
26.0582 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.4296 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.9475 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.4222 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.6245 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
653.6943 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
8.0031 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
313.5194 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
537.4405 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.2066 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
5.9807 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
7.1037 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.3072 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
259.3871 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.5618 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.6095 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.5437 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.4323 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
198.962 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.4759 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.4065 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
22.9061 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2613 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0574 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1493 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.5041 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.6638 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
9.38 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
41.3907 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
883.233 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5443 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.6845 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
15.2661 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
12.5659 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
220.3146 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5545 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.1947 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
2.0633 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
89.8223 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.4665 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1908 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1117 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3131.3862 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
85.3316 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.6367 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
19.4518 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3327.3526 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.2181 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.3065 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1941.5953 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.4363 SZL
1 CNH sang Thai Baht
4.9776 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.3774 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5242 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4349 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3596 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
7.2802 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
1.0137 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.7491 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
395.966 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
586.7876 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
6.0032 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1758.158 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
126.5553 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3885.6546 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.6882 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.4076 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
85.3001 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.0022 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.4036 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.1091 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
85.3001 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0001 XPD
1 CNH sang CFP Franc
15.5178 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
35.3241 YER
1 CNH sang South African Rand
2.4278 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
2.9303 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
48.0844 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Bảng Guernsey. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Bảng Guernsey là £.

Hôm nay 09/18/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang GGP là 0.747889.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Bảng Guernsey, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Bảng Guernsey của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 0.747889 Bảng Guernsey
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 3.739445 Bảng Guernsey
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 7.47889 Bảng Guernsey
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 11.218335 Bảng Guernsey
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 14.95778 Bảng Guernsey

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 18.09.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org