EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
17 Sep, 2026
21:26:06 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 21:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1492 USD
1 CNH sang Euro
0.13 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1117 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
1.0005 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
23.2658 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.2087 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2098 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.1615 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5664 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.6689 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5479 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.6957 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
11.9224 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.1945 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.267 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
136.5849 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
225.2294 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2689 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2536 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2543 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.2983 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
18.3273 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2542 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0562 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
448.0881 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1492 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1904 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
1.6506 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.7654 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1492 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
14.3096 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
2.0238 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4537 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.3002 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
344.7476 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.123 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0036 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
143.1942 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
469.7313 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
66.7628 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1492 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.841 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
14.3594 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
26.5352 DJF
1 CNH sang Danish Krone
0.9717 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
8.8211 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
19.9346 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
7.7761 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.2375 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
24.3769 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3336 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1117 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3886 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1117 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.7178 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1117 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
11.0382 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1311.9829 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.1387 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
31.218 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1704 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
4.007 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
0.9793 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
19.5046 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
47.1516 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2648.5429 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.4525 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1117 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
14.2928 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
195.5 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
205037.7617 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.1464 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1117 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
23.551 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.1058 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
19.3257 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
13.0444 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
607.8215 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
63.8424 KMF
1 CNH sang North Korean Won
134.248 KPW
1 CNH sang South Korean Won
205.9607 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.046 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.1244 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
66.4793 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3342.6698 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
13362.1355 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
49.4989 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
25.8922 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.4312 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.948 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.4215 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.6129 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
648.1337 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
7.9987 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
313.1708 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
536.843 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.206 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
5.9786 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
7.1092 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.3046 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
258.7826 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.5608 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.6113 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.5316 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.4312 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
198.5275 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.4878 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.4056 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
22.8949 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2602 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0574 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1492 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.5038 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.6638 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
9.3587 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
41.3657 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
882.8072 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.544 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.684 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
15.2594 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
12.605 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
220.2064 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.558 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.1934 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
2.1082 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
89.7224 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.4654 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1903 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1117 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3127.9045 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
85.2899 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.6304 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
19.4302 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3323.6531 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.2001 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.3059 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1939.4365 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.4302 SZL
1 CNH sang Thai Baht
4.9644 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.3767 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5221 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4374 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3592 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
7.2668 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
1.0132 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.7539 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
395.7972 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
586.5116 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
5.9996 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1757.3321 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
126.1117 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3879.6598 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.6685 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.4071 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
85.2604 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.0023 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.4031 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.1089 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
85.2604 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0001 XPD
1 CNH sang CFP Franc
15.5106 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
35.2998 YER
1 CNH sang South African Rand
2.4257 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
2.9289 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
48.031 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Peso Colombia. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Peso Colombia là $.

Hôm nay 09/17/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang COP là 3149.083019.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Peso Colombia, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Peso Colombia của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 3149.083019 Peso Colombia
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 15745.415095 Peso Colombia
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 31490.83019 Peso Colombia
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 47236.245285 Peso Colombia
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 62981.66038 Peso Colombia

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 17.09.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org