EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
01 Jun, 2026
02:37:22 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 02:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1478 USD
1 CNH sang Euro
0.1269 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1098 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
1.0001 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
23.5706 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.2041 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2057 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.0817 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.537 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.546 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5428 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.3107 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
12.1104 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.4023 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2645 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
135.4295 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
208.9682 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.266 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2512 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2483 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.2956 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
18.1427 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2482 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0558 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
439.1875 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1478 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1889 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
1.0213 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.7444 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1478 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
14.034 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
1.9832 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.405 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.2973 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
338.137 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.1157 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0033 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
131.4374 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
537.8701 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
66.81 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1478 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.8056 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
14.0071 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
26.3008 DJF
1 CNH sang Danish Krone
0.9486 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
8.6587 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
19.6155 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
7.7451 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.2168 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
23.6385 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3284 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1098 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3946 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1098 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.5819 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1098 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
10.7147 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1296.3875 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.1274 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
30.9204 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1583 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
3.9281 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
0.9563 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
19.3556 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
44.9168 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2638.1168 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.4141 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1098 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
14.07 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
193.6206 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
199670.0467 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.2002 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1098 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
23.2788 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.1048 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
19.1313 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
12.9241 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
593.213 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
62.3668 KMF
1 CNH sang North Korean Won
133.0099 KPW
1 CNH sang South Korean Won
223.8959 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0458 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.1232 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
72.0207 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3244.818 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
13215.3 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
48.7754 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
27.0753 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.4005 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.9385 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.3581 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.5543 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
619.2409 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
7.8105 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
310.3284 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
527.5277 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.1927 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
5.9117 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
6.9993 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.2759 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
256.4589 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.5633 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.5863 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.4444 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.4005 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
202.648 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.4256 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.3668 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
22.4543 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2474 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0569 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1478 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.5024 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.6448 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
9.1297 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
41.1583 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
889.2619 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5382 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.6659 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
14.8773 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
10.5308 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
216.5968 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.555 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.1871 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
2.003 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
88.7472 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.3678 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1889 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1098 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3099.0571 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
84.4667 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.4934 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
19.251 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3293.0003 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.1452 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.2933 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1921.5499 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.4001 SZL
1 CNH sang Thai Baht
4.8135 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.3642 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5173 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4286 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3558 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
6.7843 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
1.004 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.6316 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
388.1192 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
557.1474 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
5.9305 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1774.4074 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
81.0895 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3887.1329 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.6444 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.4056 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
83.2494 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.002 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.3994 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.1034 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
83.2494 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0001 XPD
1 CNH sang CFP Franc
15.1447 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
35.2624 YER
1 CNH sang South African Rand
2.3984 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
2.7168 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
47.588 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Balboa Panama. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Balboa Panama là B/..

Hôm nay 06/01/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang PAB là 1.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Balboa Panama, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Balboa Panama của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 1 Balboa Panama
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 5 Balboa Panama
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 10 Balboa Panama
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 15 Balboa Panama
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 20 Balboa Panama

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 01.06.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org