EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
01 Jun, 2026
00:44:50 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 00:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1478 USD
1 CNH sang Euro
0.1269 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1099 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
1.0004 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
23.5609 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.204 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2059 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.0819 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.537 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.5484 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.543 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.3141 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
12.1148 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.4222 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2646 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
135.4791 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
208.981 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2661 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2513 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2484 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.2957 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
18.1493 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2482 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0558 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
439.3484 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1478 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.189 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
1.0217 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.7452 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1478 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
14.0391 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
1.9839 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4051 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.2974 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
338.2609 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.1156 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0033 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
131.595 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
537.8518 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
66.8345 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1478 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.807 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
14.0122 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
26.3105 DJF
1 CNH sang Danish Krone
0.9486 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
8.6619 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
19.6226 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
7.7452 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.2176 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
23.6472 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3285 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1099 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3947 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1099 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.5825 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1099 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
10.7186 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1296.8624 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.1278 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
30.9317 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1585 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
3.9295 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
0.9561 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
19.3626 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
44.9392 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2635.1525 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.4143 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1099 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
14.0473 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
193.6915 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
199743.1968 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.2009 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1099 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
23.2873 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.1048 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
19.1324 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
12.9289 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
593.4303 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
62.3897 KMF
1 CNH sang North Korean Won
133.0586 KPW
1 CNH sang South Korean Won
222.9131 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0458 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.1232 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
72.0471 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3246.0067 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
13220.1415 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
48.7933 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
27.0852 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.4014 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.9388 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.3586 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.5552 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
619.4677 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
7.8133 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
310.4421 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
527.7209 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.1932 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
5.9139 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
7.0033 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.2768 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
256.5529 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.5662 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.587 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.4479 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.4014 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
202.7681 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.4275 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.367 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
22.4626 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2472 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0569 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1478 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.5026 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.645 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
9.0936 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
41.1734 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
889.5877 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5384 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.6665 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
14.8828 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
10.5312 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
216.6761 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5552 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.1875 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
2.0037 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
88.7797 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.3674 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1888 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1099 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3100.1924 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
84.4977 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.4954 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
19.258 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3294.2067 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.1463 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.2938 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1922.2538 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.4009 SZL
1 CNH sang Thai Baht
4.8309 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.3647 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5175 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4288 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.356 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
6.7867 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
1.0044 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.6464 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
388.7035 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
557.3515 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
5.9326 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1775.0575 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
81.1193 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3890.1111 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.6508 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.4057 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
83.2482 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.002 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.3996 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.1034 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
83.2482 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0001 XPD
1 CNH sang CFP Franc
15.1445 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
35.2753 YER
1 CNH sang South African Rand
2.4016 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
2.7178 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
47.6054 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Bảng Nam Sudan. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Bảng Nam Sudan là SSP.

Hôm nay 06/01/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang SSP là 130.26.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Bảng Nam Sudan, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Bảng Nam Sudan của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 130.26 Bảng Nam Sudan
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 651.3 Bảng Nam Sudan
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 1302.6 Bảng Nam Sudan
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 1953.9 Bảng Nam Sudan
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 2605.2 Bảng Nam Sudan

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 01.06.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org