EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
16 Apr, 2026
11:57:59 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 11:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1466 USD
1 CNH sang Euro
0.1245 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1082 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
1 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
23.3128 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.2013 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2045 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.03 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5281 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.3684 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5384 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.3825 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
11.8765 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.6198 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2624 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
134.2934 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
199.1578 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2635 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2492 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2428 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.2932 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
17.9827 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2434 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0553 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
434.7705 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1466 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.186 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
1.0104 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.732 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1466 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
13.6571 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
1.9621 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4174 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.2941 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
339.8079 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.1149 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0033 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
129.8081 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
525.5358 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
67.113 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1466 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.775 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
13.691 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
26.0397 DJF
1 CNH sang Danish Krone
0.93 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
8.7141 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
19.371 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
7.6016 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.199 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
22.9463 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3223 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1082 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3944 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1082 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.6144 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1082 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
10.8485 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1282.8817 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.1208 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
30.5928 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1474 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
3.884 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
0.9378 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
19.1818 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
45.3988 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2513.1027 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.4392 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1082 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
13.6744 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
191.5605 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
192945.6052 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
17.9205 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1082 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
23.077 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.1039 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
18.9482 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
12.8203 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
585.6955 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
61.2794 KMF
1 CNH sang North Korean Won
131.9411 KPW
1 CNH sang South Korean Won
216.6128 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0452 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.1219 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
69.373 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3226.2417 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
13127.8459 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
46.25 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
26.9064 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.3993 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.9277 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.3524 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.5054 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
606.6903 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
7.6731 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
307.8348 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
523.2889 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.1802 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
5.839 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
6.7744 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.265 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
253.5642 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.5323 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.5797 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.3759 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.3993 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
196.9823 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.3814 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.3774 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
21.852 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2489 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0564 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1466 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.4955 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.6338 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
8.792 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
40.7801 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
934.5821 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5332 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.6339 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
14.6068 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
11.1786 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
214.1527 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.55 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.1799 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
2.0041 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
88.1074 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.3477 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1865 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1082 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3074.1555 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
83.5774 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.4866 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
19.0963 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3266.5403 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.0421 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.2795 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1906.1098 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.3978 SZL
1 CNH sang Thai Baht
4.6926 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.3819 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5138 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4246 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.353 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
6.5624 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
0.9926 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.6331 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
383.3623 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
540.3583 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
5.8817 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1782.5034 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
70.0729 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3860.4714 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.5026 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.4023 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
81.6339 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.0018 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.3962 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.1013 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
81.6339 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0001 XPD
1 CNH sang CFP Franc
14.8508 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
34.9791 YER
1 CNH sang South African Rand
2.4038 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
2.8039 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
47.2056 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Bảng Nam Sudan. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Bảng Nam Sudan là SSP.

Hôm nay 04/16/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang SSP là 130.26.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Bảng Nam Sudan, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Bảng Nam Sudan của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 130.26 Bảng Nam Sudan
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 651.3 Bảng Nam Sudan
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 1302.6 Bảng Nam Sudan
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 1953.9 Bảng Nam Sudan
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 2605.2 Bảng Nam Sudan

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 16.04.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org