EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
04 Apr, 2025
21:06:20 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 21:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1371 USD
1 CNH sang Euro
0.125 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1064 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
1.0004 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
20.1361 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.195 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2268 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.1582 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5328 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
5.659 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5035 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.8145 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
12.5835 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
53.5886 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2454 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
125.0129 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
147.1473 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2467 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.233 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2483 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.2742 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
16.6534 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2446 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0517 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
407.3079 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1371 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1831 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
0.9471 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.801 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1371 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
11.7 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
1.8968 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4485 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.2753 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
398.3549 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.118 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0034 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
132.1052 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
573.2823 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
69.0568 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1371 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.5297 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
14.004 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
24.4087 DJF
1 CNH sang Danish Krone
0.9328 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
8.6559 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
18.2668 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
6.9346 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.0561 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
18.0432 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3193 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1064 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3804 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1064 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
2.1246 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1064 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
9.8694 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1186.2396 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.0579 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
28.6773 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.0657 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
3.5069 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
0.9428 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
17.936 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
50.7895 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2295.3307 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.5131 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1064 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
11.7332 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
179.553 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
5770.8823 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.1187 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1064 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
21.5917 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.0972 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
17.7102 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
11.886 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
548.2289 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
62.5751 KMF
1 CNH sang North Korean Won
123.368 KPW
1 CNH sang South Korean Won
200.0635 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0422 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.1142 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
68.703 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
2969.5664 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
12279.4198 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
40.7032 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
27.3946 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.5204 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.6621 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.3038 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.4276 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
640.678 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
7.6784 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
287.5846 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
465.7828 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.0982 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
5.4471 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
6.2164 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.111 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
237.6884 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.804 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.6082 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
8.7591 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.5729 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
210.0012 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.0432 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.4743 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
18.7203 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.245 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0528 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1371 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.5033 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.5656 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
7.8564 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
38.4471 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
1099.7069 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.4997 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.6229 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
14.6517 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
11.5828 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
195.5576 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5144 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.1433 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
1.9807 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
82.3139 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.3696 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1845 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1064 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
2874.4065 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
78.3247 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.01 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
17.8555 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3054.2908 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.1101 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.1994 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1782.2568 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.5186 SZL
1 CNH sang Thai Baht
4.7153 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.492 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.4811 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4248 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.33 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
5.2081 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
0.9293 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.5492 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
366.6772 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
499.481 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
5.7902 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1770.3162 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
9.449 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3537.4355 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
16.2739 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.3838 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
82.0043 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.0046 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.3705 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.1031 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
82.0043 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0002 XPD
1 CNH sang CFP Franc
14.9182 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0002 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
33.7206 YER
1 CNH sang South African Rand
2.6229 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
3.8072 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
44.1383 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Bảng Nam Sudan. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Bảng Nam Sudan là SSP.

Hôm nay 04/04/2025, tỷ giá hối đoái từ CNH sang SSP là 130.26.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Bảng Nam Sudan, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Bảng Nam Sudan của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 130.26 Bảng Nam Sudan
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 651.3 Bảng Nam Sudan
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 1302.6 Bảng Nam Sudan
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 1953.9 Bảng Nam Sudan
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 2605.2 Bảng Nam Sudan

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 04.04.2025. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org