EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
18 Sep, 2026
06:51:21 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 06:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1493 USD
1 CNH sang Euro
0.1301 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1118 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
1.0006 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
23.4743 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.209 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2096 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.1636 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5667 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.6725 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5485 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.7069 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
11.9287 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.2063 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2673 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
136.3444 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
225.4974 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2692 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2539 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2544 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.2987 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
18.3367 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2544 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0563 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
449.2214 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1493 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1905 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
1.6525 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.7655 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1493 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
14.317 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
2.0249 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4539 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.3003 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
344.9588 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.1231 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0036 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
143.4259 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
466.5591 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
66.7983 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1493 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.8454 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
14.3438 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
26.5892 DJF
1 CNH sang Danish Krone
0.9725 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
8.8444 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
19.972 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
7.7849 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.24 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
24.0395 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3309 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1118 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3883 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1118 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.7187 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1118 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
10.9762 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1310.4291 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.1393 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
31.2346 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1715 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
4.0201 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
0.9801 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
19.5152 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
47.1717 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2650.6793 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.4521 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1118 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
14.3035 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
195.7057 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
205278.1544 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.131 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1118 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
23.5634 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.1059 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
19.357 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
13.0595 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
605.2614 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
63.9161 KMF
1 CNH sang North Korean Won
134.403 KPW
1 CNH sang South Korean Won
206.3715 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0461 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.1244 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
66.5134 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3341.4075 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
13373.0967 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
49.5244 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
26.0592 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.4297 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.9475 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.4223 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.6213 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
653.7212 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
8.0035 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
313.5323 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
537.4626 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.2066 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
5.9809 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
7.1039 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.3073 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
259.3978 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.5606 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.6096 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.5441 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.4324 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
198.9299 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.4762 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.4067 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
22.907 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2608 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0574 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1493 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.5041 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.6638 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
9.3603 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
41.3924 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
883.2693 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5443 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.6845 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
15.2721 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
12.619 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
220.3237 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5545 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.1948 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
2.0717 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
89.826 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.4652 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1905 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1118 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3131.5148 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
85.3351 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.6369 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
19.4526 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3327.4893 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.2182 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.3066 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1941.6751 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.4364 SZL
1 CNH sang Thai Baht
4.9697 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.3775 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5242 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4349 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3596 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
7.285 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
1.0137 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.75 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
395.9822 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
586.8117 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
6.0034 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1758.2302 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
126.5605 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3883.4131 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.6889 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.4076 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
85.3388 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.0022 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.4036 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.1091 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
85.3388 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0001 XPD
1 CNH sang CFP Franc
15.5248 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
35.3256 YER
1 CNH sang South African Rand
2.4247 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
2.9304 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
48.0864 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Đô la Đông Caribe. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Đô la Đông Caribe là $.

Hôm nay 09/18/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang XCD là 2.70255.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Đô la Đông Caribe, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Đô la Đông Caribe của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 2.70255 Đô la Đông Caribe
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 13.51275 Đô la Đông Caribe
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 27.0255 Đô la Đông Caribe
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 40.53825 Đô la Đông Caribe
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 54.051 Đô la Đông Caribe

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 18.09.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org