EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
18 Sep, 2026
04:13:13 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 04:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1494 USD
1 CNH sang Euro
0.13 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1117 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
1.0009 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
23.459 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.2088 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2094 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.1618 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5662 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.6738 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5486 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.7089 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
11.9312 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.2174 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2674 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
136.7706 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
225.5511 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2692 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2539 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2545 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.2987 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
18.3405 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2543 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0563 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
449.3133 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1494 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1906 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
1.6528 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.7656 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1494 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
14.3199 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
2.0253 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.454 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.3004 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
345.0294 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.123 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0036 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
143.4553 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
466.2618 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
66.8119 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1494 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.8462 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
14.3467 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
26.5947 DJF
1 CNH sang Danish Krone
0.9719 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
8.8462 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
19.9733 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
7.7868 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.2405 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
24.0444 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3308 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1117 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3891 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1117 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.719 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1117 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
10.9785 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1310.6972 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.1395 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
31.241 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1718 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
4.0085 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
0.9797 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
19.5192 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
47.1304 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2649.9617 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.4531 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1117 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
14.2996 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
195.6481 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
205320.1611 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.1227 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1117 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
23.5683 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.1059 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
19.364 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
13.0622 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
608.272 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
63.9292 KMF
1 CNH sang North Korean Won
134.4305 KPW
1 CNH sang South Korean Won
207.0315 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0461 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.1245 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
66.527 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3345.0303 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
13376.1285 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
49.5345 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
25.9117 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.4329 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.9486 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.4226 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.6219 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
653.8549 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
8.0051 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
313.5964 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
537.5726 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.2069 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
5.9829 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
7.1129 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.3077 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
258.9727 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.5598 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.6091 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.5446 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.4329 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
198.7839 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.4773 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.4053 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
22.9117 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2605 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0574 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1494 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.5042 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.6639 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
9.3673 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
41.3954 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
883.45 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5444 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.6842 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
15.2582 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
12.6214 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
220.3687 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5547 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.195 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
2.0721 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
89.8444 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.4646 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1905 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1117 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3132.1556 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
85.3526 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.6381 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
19.4566 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3328.1702 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.1877 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.3068 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1942.0724 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.432 SZL
1 CNH sang Thai Baht
4.9685 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.3777 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5228 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.435 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3596 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
7.2863 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
1.014 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.7484 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
395.6899 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
586.9318 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
6.0046 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1758.59 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
126.2831 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3883.1979 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.6925 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.4077 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
85.2822 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.0023 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.4037 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.1091 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
85.2822 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0001 XPD
1 CNH sang CFP Franc
15.5145 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
35.3477 YER
1 CNH sang South African Rand
2.4253 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
2.931 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
48.0962 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Lilangeni Swazi. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Lilangeni Swazi là E.

Hôm nay 09/18/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang SZL là 16.28223.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Lilangeni Swazi, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Lilangeni Swazi của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 16.28223 Lilangeni Swazi
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 81.41115 Lilangeni Swazi
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 162.8223 Lilangeni Swazi
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 244.23345 Lilangeni Swazi
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 325.6446 Lilangeni Swazi

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 18.09.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org