EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
16 Jul, 2026
15:46:56 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 15:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1476 USD
1 CNH sang Euro
0.129 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1094 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
0.9997 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
23.9813 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.2072 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2107 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.1259 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5591 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.5878 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5422 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.7433 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
12.0565 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.1153 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2643 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
134.7278 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
217.6725 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2652 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.251 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2519 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.2953 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
18.1961 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2523 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0557 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
438.5514 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1476 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1903 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
1.0221 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.7553 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1476 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
14.2217 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
2.0007 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4236 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.2969 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
340.6809 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.1194 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0035 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
136.5585 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
475.3468 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
67.0832 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1476 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.8014 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
14.2026 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
26.2857 DJF
1 CNH sang Danish Krone
0.9644 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
8.643 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
19.6398 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
7.4475 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.2144 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
23.8253 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3307 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1094 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3868 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1094 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.7027 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1094 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
10.8751 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1294.611 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.1262 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
30.8828 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1573 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
3.9526 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
0.9721 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
19.2928 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
46.7972 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2649.4347 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.4461 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1094 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
14.2257 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
193.3666 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
202985.7356 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.4739 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1094 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
23.4128 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.1047 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
19.088 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
12.9099 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
596.1216 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
63.3315 KMF
1 CNH sang North Korean Won
132.8634 KPW
1 CNH sang South Korean Won
218.5789 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0456 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.123 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
69.5072 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3332.0458 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
13220.4131 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
49.6125 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
26.7172 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.415 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.9444 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.3731 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.5759 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
632.5768 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
7.9467 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
309.9865 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
526.9465 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.192 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
5.8927 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
6.9429 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.2823 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
255.9665 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.5747 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.6012 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.4348 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.415 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
203.5925 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.4318 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.4272 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
22.7548 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2524 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0568 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1476 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.5002 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.6595 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
9.0986 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
41.0174 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
895.1984 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5366 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.6762 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
15.1438 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
11.5448 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
217.1303 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5524 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.1915 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
1.9848 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
88.6494 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.4235 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1905 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1094 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3095.6432 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
84.3566 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.5601 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
19.2298 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3289.3728 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.1558 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.2915 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1919.4331 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.4133 SZL
1 CNH sang Thai Baht
4.9566 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.3617 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5182 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4352 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3554 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
6.9466 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
1.0028 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.762 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
388.0295 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
544.7273 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
5.9344 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1784.4692 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
107.0053 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3875.7151 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.6249 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.4051 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
84.6248 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.0026 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.399 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.105 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
84.6248 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0001 XPD
1 CNH sang CFP Franc
15.395 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
34.9357 YER
1 CNH sang South African Rand
2.4244 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
2.6755 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
47.5356 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Quetzal Guatemala. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Quetzal Guatemala là Q.

Hôm nay 07/16/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang GTQ là 7.628513.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Quetzal Guatemala, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Quetzal Guatemala của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 7.628513 Quetzal Guatemala
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 38.142565 Quetzal Guatemala
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 76.28513 Quetzal Guatemala
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 114.427695 Quetzal Guatemala
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 152.57026 Quetzal Guatemala

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 16.07.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org