EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
03 Nov, 2026
05:52:45 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 05:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1499 USD
1 CNH sang Euro
0.1339 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1118 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
0.9992 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
23.6652 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.2095 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2149 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.2583 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5919 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.8419 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5504 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.742 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
12.1585 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.0088 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2683 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
137.2372 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
231.5947 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2698 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2548 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2615 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.2998 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
18.6363 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.262 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0566 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
450.3342 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1499 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1916 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
1.6512 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.8148 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1499 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
14.21 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
2.0695 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4426 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.3013 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
346.4779 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.1227 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0037 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
146.5121 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
479.4843 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
68.1231 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1499 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.8593 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
14.7853 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
26.617 DJF
1 CNH sang Danish Krone
1.001 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
9.0616 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
20.3597 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
8.3076 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.2482 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
24.345 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3369 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1118 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3889 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1118 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.7465 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1118 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
11.0159 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1323.1295 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.1454 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
31.4051 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.176 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
4.0271 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
1.0093 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
19.6362 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
48.8225 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2719.7598 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.4707 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1118 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
14.2086 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
227.1083 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
206020.6407 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.243 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1118 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
23.807 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.1063 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
19.4735 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
13.1067 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
612.4855 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
65.9458 KMF
1 CNH sang North Korean Won
134.8891 KPW
1 CNH sang South Korean Won
200.6895 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0467 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.1248 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
67.7996 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3374.5896 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
13416.52 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
49.805 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
25.5037 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.4934 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.9614 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.4731 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.6872 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
676.5561 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
8.2455 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
314.7338 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
539.4066 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.2107 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
6.0705 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
7.0877 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.3171 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
260.0077 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.7845 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.6107 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.5771 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.4934 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
200.9728 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.5129 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.3935 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
22.7359 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2665 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0576 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1499 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.5196 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.6719 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
9.5157 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
41.4415 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
886.823 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5476 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.7149 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
15.7499 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
12.1774 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
221.5793 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5642 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.2077 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
2.0632 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
90.1509 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.4665 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1919 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1118 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3142.8414 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
85.6218 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.6323 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
19.523 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3339.5247 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.2751 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.3109 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1948.6981 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.4926 SZL
1 CNH sang Thai Baht
5.0568 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.3776 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5246 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4478 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3609 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
7.4926 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
1.0134 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.908 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
396.4493 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
641.1306 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
6.0249 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1790.226 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
133.1631 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3858.5031 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.7499 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.4123 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
87.8594 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.003 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.405 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.1098 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
87.8594 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0002 XPD
1 CNH sang CFP Franc
15.9834 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
35.4138 YER
1 CNH sang South African Rand
2.4915 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
3.0338 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
48.2603 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Đô la Zimbabwe. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Đô la Zimbabwe là $.

Hôm nay 11/03/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang ZWL là 322.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Đô la Zimbabwe, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Đô la Zimbabwe của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 322 Đô la Zimbabwe
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 1610 Đô la Zimbabwe
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 3220 Đô la Zimbabwe
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 4830 Đô la Zimbabwe
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 6440 Đô la Zimbabwe

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 03.11.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org