EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
01 Nov, 2026
21:14:35 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 21:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1503 USD
1 CNH sang Euro
0.1347 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1122 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
1.0007 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
23.6763 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.21 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2139 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.2794 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5937 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.8095 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5521 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.6957 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
12.1925 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.0964 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2691 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
137.2429 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
229.7378 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.271 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2555 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2623 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.3006 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
18.6387 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2635 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0567 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
450.5527 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1503 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1918 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
1.6561 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.8175 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1503 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
14.2479 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
2.0743 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4423 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.3019 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
347.4864 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.1239 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0038 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
149.2565 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
475.6571 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
68.271 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1503 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.8708 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
14.7867 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
26.7344 DJF
1 CNH sang Danish Krone
1.0068 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
9.1001 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
20.4179 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
8.3786 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.2548 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
24.2379 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3373 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1122 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3901 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1122 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.7491 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1122 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
11.1237 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1328.8017 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.1478 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
31.4695 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1793 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
4.0354 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
1.015 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
19.67 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
49.2903 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2724.8874 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.4727 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1122 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
14.2673 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
227.596 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
206630.9504 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.2378 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1122 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
23.858 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.1066 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
19.5104 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
13.1454 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
612.5797 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
66.2915 KMF
1 CNH sang North Korean Won
135.2887 KPW
1 CNH sang South Korean Won
200.4407 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0466 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.1251 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
68.0738 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3380.2094 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
13441.9571 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
49.938 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
25.5221 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.502 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.9651 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.4762 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.6874 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
679.0864 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
8.2573 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
315.6661 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
541.0045 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.2132 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
6.0921 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
7.1072 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.3225 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
260.278 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.823 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.61 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.607 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.502 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
202.0643 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.525 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.406 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
22.7965 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.267 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0578 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1503 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.5196 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.6832 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
9.5853 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
41.5343 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
879.5652 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5473 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.7189 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
15.7596 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
12.0709 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
221.6292 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5644 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.2113 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
2.2026 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
90.418 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.4971 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1922 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1122 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3152.1517 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
85.798 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.655 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
19.5808 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3349.4177 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.2855 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.3137 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1954.4708 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.5013 SZL
1 CNH sang Thai Baht
5.0058 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.382 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5269 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.449 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3619 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
7.5061 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
1.018 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.9037 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
397.8513 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
638.0518 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
6.0428 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1800.7428 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
133.4066 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3878.7456 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.8025 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.4135 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
88.3625 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.0031 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.4062 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.1102 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
88.3625 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0002 XPD
1 CNH sang CFP Franc
16.0749 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
35.502 YER
1 CNH sang South African Rand
2.5119 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
3.0275 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
48.4033 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Peso Philippines. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Peso Philippines là ₱.

Hôm nay 11/01/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang PHP là 63.76575.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Peso Philippines, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Peso Philippines của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 63.76575 Peso Philippines
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 318.82875 Peso Philippines
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 637.6575 Peso Philippines
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 956.48625 Peso Philippines
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 1275.315 Peso Philippines

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 01.11.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org