EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
16 Apr, 2026
04:44:35 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 04:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1467 USD
1 CNH sang Euro
0.1242 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.108 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
1.0003 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
23.2808 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.2012 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.204 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.022 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5262 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.3737 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5388 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.3902 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
11.8863 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.6647 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2626 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
134.4037 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
199.3215 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2637 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2494 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.243 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.2934 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
17.9975 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2429 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0553 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
435.1277 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1467 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1862 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
1.0113 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.7322 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1467 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
13.6683 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
1.9637 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4177 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.2943 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
340.0871 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.1145 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0033 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
129.8487 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
524.4262 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
67.1682 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1467 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.7781 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
13.7022 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
26.0611 DJF
1 CNH sang Danish Krone
0.9282 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
8.7213 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
19.3799 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
7.6242 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.2008 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
22.9652 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3225 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.108 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3947 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.108 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.6157 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.108 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
10.8574 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1283.9358 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.1217 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
30.618 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1491 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
3.8872 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
0.9358 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
19.1975 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
45.0884 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2513.389 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.4398 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.108 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
13.6852 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
191.7179 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
193104.1374 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
17.8619 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.108 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
23.0959 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.104 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
18.908 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
12.8308 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
586.1767 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
61.3297 KMF
1 CNH sang North Korean Won
132.0496 KPW
1 CNH sang South Korean Won
215.7437 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0453 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.122 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
69.43 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3228.8925 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
13138.6323 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
46.288 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
26.9285 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.4013 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.9284 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.3535 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.5026 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
607.1888 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
7.6556 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
308.0878 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
523.7188 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.1811 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
5.8438 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
6.7859 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.2669 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
253.7725 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.5275 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.5796 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.3836 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.4013 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
197.2233 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.3858 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.3748 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
21.87 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2479 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0564 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1467 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.4959 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.6343 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
8.7819 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
40.8136 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
935.35 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5336 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.6323 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
14.5765 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
11.0752 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
214.3286 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5504 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.1809 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
2.1086 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
88.1798 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.3402 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1863 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.108 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3076.6813 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
83.646 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.4911 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
19.112 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3269.2243 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.0446 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.2806 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1907.6759 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.3997 SZL
1 CNH sang Thai Baht
4.6826 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.383 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5143 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4249 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3533 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
6.5673 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
0.9934 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.6266 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
379.782 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
540.8022 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
5.8865 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1783.968 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
70.1304 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3863.1317 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.517 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.4026 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
81.4722 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.0018 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.3965 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.1014 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
81.4722 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0001 XPD
1 CNH sang CFP Franc
14.8214 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
35.0078 YER
1 CNH sang South African Rand
2.3953 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
2.8062 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
47.2444 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Peso Philippines. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Peso Philippines là ₱.

Hôm nay 04/16/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang PHP là 59.853996.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Peso Philippines, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Peso Philippines của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 59.853996 Peso Philippines
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 299.26998 Peso Philippines
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 598.53996 Peso Philippines
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 897.80994 Peso Philippines
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 1197.07992 Peso Philippines

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 16.04.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org