EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
17 Sep, 2026
18:40:25 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 18:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1492 USD
1 CNH sang Euro
0.13 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1117 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
1.0004 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
23.2701 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.2086 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2097 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.1613 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5663 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.669 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5479 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.6958 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
11.9226 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.222 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.267 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
136.1891 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
225.3146 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2687 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2536 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2543 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.2983 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
18.3275 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2542 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0563 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
446.4702 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1492 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1904 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
1.6506 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.7681 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1492 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
14.3098 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
2.0238 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4537 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.3002 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
344.781 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.123 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0036 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
142.8732 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
473.2071 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
66.7637 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1492 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.841 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
14.3363 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
26.526 DJF
1 CNH sang Danish Krone
0.9716 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
8.8397 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
19.97 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
7.7687 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.2375 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
24.3773 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3342 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1117 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3886 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1117 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.7178 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1117 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
11.0383 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1312.0013 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.1387 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
31.2184 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1704 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
4.0056 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
0.9793 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
19.5049 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
47.1567 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2647.8491 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.4525 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1117 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
14.2931 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
195.5027 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
205040.6367 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.1193 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1117 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
23.5513 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.1058 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
19.326 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
13.0446 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
607.8301 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
63.8433 KMF
1 CNH sang North Korean Won
134.2499 KPW
1 CNH sang South Korean Won
206.0389 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.046 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.1244 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
66.4802 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3342.7167 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
13362.3229 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
49.4996 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
25.8925 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.4312 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.948 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.4215 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.606 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
648.1428 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
7.9988 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
313.1752 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
536.8505 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.206 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
5.9787 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
7.1093 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.2987 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
258.7862 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.5639 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.6113 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.5317 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.4312 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
198.4736 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.492 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.4056 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
22.8952 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2603 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0574 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1492 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.5038 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.664 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
9.3632 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
41.3663 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
882.8195 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.544 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.684 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
15.2574 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
12.6044 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
220.2095 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5539 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.1934 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
2.1195 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
89.7237 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.4653 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1903 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1117 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3127.9484 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
85.2911 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.6305 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
19.4304 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3323.6997 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.1854 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.3059 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1939.4637 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.4303 SZL
1 CNH sang Thai Baht
4.9667 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.3767 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5221 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.439 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3592 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
7.2602 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
1.0132 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.7574 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
395.8028 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
586.5198 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
5.9988 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1757.3567 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
126.1135 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3879.9993 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.6688 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.4071 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
85.2532 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.0023 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.4031 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.1089 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
85.2532 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0001 XPD
1 CNH sang CFP Franc
15.5093 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
35.3003 YER
1 CNH sang South African Rand
2.4266 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
2.9289 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
48.0316 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Peso Philippines. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Peso Philippines là ₱.

Hôm nay 09/17/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang PHP là 62.769998.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Peso Philippines, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Peso Philippines của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 62.769998 Peso Philippines
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 313.84999 Peso Philippines
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 627.69998 Peso Philippines
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 941.54997 Peso Philippines
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 1255.39996 Peso Philippines

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 17.09.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org