EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
18 Sep, 2026
05:20:46 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 05:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1494 USD
1 CNH sang Euro
0.13 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1117 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
1.0008 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
23.473 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.2089 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2095 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.1619 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5663 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.6744 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5487 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.7097 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
11.9322 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.222 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2674 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
137.1308 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
225.5643 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2693 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2539 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2545 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.2988 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
18.3421 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2543 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0563 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
449.3516 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1494 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1906 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
1.653 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.7657 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1494 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
14.3211 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
2.0255 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.454 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.3004 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
345.0588 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.123 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0036 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
143.4675 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
466.3598 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
66.8176 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1494 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.8465 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
14.348 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
26.5969 DJF
1 CNH sang Danish Krone
0.9722 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
8.847 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
19.9726 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
7.7879 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.2407 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
24.0464 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3309 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1117 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3884 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1117 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.7192 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1117 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
10.9794 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1310.8088 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.1396 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
31.2437 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1719 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
4.0213 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
0.9797 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
19.5209 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
47.133 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2650.262 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.4531 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1117 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
14.3049 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
195.7624 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
205337.6434 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.1317 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1117 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
23.5703 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.1059 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
19.3596 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
13.0633 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
605.4368 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
63.9346 KMF
1 CNH sang North Korean Won
134.4419 KPW
1 CNH sang South Korean Won
207.0507 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0461 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.1245 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
66.5326 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3342.3758 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
13376.9722 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
49.5387 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
26.0668 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.4304 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.9478 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.4227 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.6221 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
653.9106 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
8.0058 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
313.6232 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
537.6183 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.207 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
5.9827 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
7.1105 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.3079 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
259.4729 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.5606 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.6092 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.5469 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.4331 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
198.98 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.4778 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.406 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
22.9137 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2607 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0574 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1494 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.5042 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.664 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
9.3651 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
41.4044 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
883.5252 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5445 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.6842 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
15.2659 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
12.6228 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
220.3875 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5547 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.1951 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
2.0723 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
89.852 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.465 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1906 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1117 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3132.4223 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
85.3599 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.6386 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
19.4582 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3328.4536 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.2191 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.3069 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1942.2378 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.4371 SZL
1 CNH sang Thai Baht
4.971 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.3779 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5243 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4351 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3597 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
7.2847 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
1.014 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.749 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
396.097 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
586.9817 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
6.0052 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1758.7397 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
126.5972 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3884.5385 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.6941 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.4077 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
85.3035 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.0023 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.4037 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.1091 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
85.3035 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0001 XPD
1 CNH sang CFP Franc
15.5184 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
35.3358 YER
1 CNH sang South African Rand
2.425 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
2.9313 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
48.1003 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Rial Iran. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Rial Iran là ﷼.

Hôm nay 09/18/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang IRR là 1374600.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Rial Iran, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Rial Iran của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 1374600 Rial Iran
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 6873000 Rial Iran
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 13746000 Rial Iran
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 20619000 Rial Iran
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 27492000 Rial Iran

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 18.09.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org