EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
01 Jun, 2026
06:56:39 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 06:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1478 USD
1 CNH sang Euro
0.1269 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1098 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
1.0002 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
23.5712 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.2041 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2057 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.0806 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5367 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.5473 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5429 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.3125 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
12.1127 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.4128 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2646 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
134.9744 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
208.2747 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2661 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2513 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2483 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.2956 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
18.1462 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2481 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0558 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
439.2726 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1478 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1889 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
1.0215 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.7444 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1478 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
14.0367 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
1.9835 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4051 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.2973 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
338.2025 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.1157 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0033 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
131.4629 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
537.6807 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
66.8229 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1478 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.8063 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
14.0098 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
26.3059 DJF
1 CNH sang Danish Krone
0.9482 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
8.6604 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
19.5875 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
7.7337 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.2173 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
23.6431 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.327 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1098 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3947 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1098 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.5822 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1098 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
10.7168 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1296.6385 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.1276 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
30.9264 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1585 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
3.9288 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
0.9558 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
19.3593 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
44.8892 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2631.6746 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.4148 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1098 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
14.0216 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
193.6581 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
199708.711 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.1934 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1098 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
23.2833 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.1048 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
19.135 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
12.9266 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
593.3278 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
62.3789 KMF
1 CNH sang North Korean Won
133.0357 KPW
1 CNH sang South Korean Won
222.6119 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0457 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.1232 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
72.0346 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3245.4463 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
13217.859 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
48.7849 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
27.0806 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.4009 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.9387 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.3584 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.5497 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
619.3608 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
7.8202 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
310.3885 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
527.6298 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.193 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
5.9129 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
6.9992 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.2764 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
256.5086 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.5629 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.5862 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.4463 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.401 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
202.7316 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.4266 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.3665 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
22.4587 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2476 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0568 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1478 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.5025 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.6449 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
9.1277 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
41.1663 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
889.4341 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5383 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.6657 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
14.8916 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
10.4952 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
216.6387 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5551 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.1873 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
2.1926 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
88.7644 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.3667 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1888 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1098 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3099.6572 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
84.4831 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.4944 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
19.2547 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3293.638 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.1458 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.2936 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1921.922 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.4005 SZL
1 CNH sang Thai Baht
4.8086 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.3645 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5174 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4287 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3559 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
6.7874 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
1.0042 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.6331 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
386.543 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
557.2553 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
5.935 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1774.751 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
81.1052 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3890.4438 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.6478 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.4056 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
83.2169 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.0019 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.3995 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.1034 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
83.2169 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0001 XPD
1 CNH sang CFP Franc
15.1388 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
35.2692 YER
1 CNH sang South African Rand
2.398 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
2.7173 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
47.5972 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Króna Iceland. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Króna Iceland là kr.

Hôm nay 06/01/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang ISK là 123.08.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Króna Iceland, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Króna Iceland của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 123.08 Króna Iceland
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 615.4 Króna Iceland
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 1230.8 Króna Iceland
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 1846.2 Króna Iceland
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 2461.6 Króna Iceland

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 01.06.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org