EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
16 Apr, 2026
05:13:11 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 05:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1467 USD
1 CNH sang Euro
0.1242 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1081 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
1.0003 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
23.2883 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.2013 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2041 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.0231 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5263 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.374 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5389 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.3907 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
11.8869 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.6675 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2626 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
134.4104 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
199.3323 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2637 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2494 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2431 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.2935 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
17.9984 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.243 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0553 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
435.1495 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1467 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1862 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
1.0113 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.7322 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1467 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
13.669 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
1.9638 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4177 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.2944 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
340.1041 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.1146 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0033 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
129.8552 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
524.6492 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
67.1715 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1467 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.7783 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
13.7029 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
26.0624 DJF
1 CNH sang Danish Krone
0.9285 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
8.7217 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
19.3796 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
7.6285 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.2009 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
22.9663 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3226 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1081 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3947 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1081 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.6158 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1081 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
10.858 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1284 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.1218 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
30.6195 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.149 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
3.8874 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
0.9361 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
19.1985 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
45.1176 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2514.8629 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.4392 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1081 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
13.684 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
191.7275 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
193113.7993 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
17.8657 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1081 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
23.0971 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.104 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
18.909 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
12.8315 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
586.2061 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
61.3328 KMF
1 CNH sang North Korean Won
132.0562 KPW
1 CNH sang South Korean Won
216.0306 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0453 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.122 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
69.4335 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3229.0541 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
13139.2897 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
46.2903 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
26.9298 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.4014 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.9285 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.3535 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.517 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
607.2191 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
7.6559 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
308.1032 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
523.745 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.1812 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
5.8441 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
6.7833 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.267 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
253.7852 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.5287 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.5796 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.3841 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.4014 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
197.2332 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.3861 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.3757 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
21.8711 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2481 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0564 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1467 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.4959 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.6343 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
8.7932 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
40.8156 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
935.3968 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5336 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.6325 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
14.5819 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
11.0779 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
214.3394 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5505 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.181 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
2.1087 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
88.1842 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.3407 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1863 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1081 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3076.8353 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
83.6502 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.4913 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
19.1129 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3269.3878 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.0448 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.2806 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1907.7714 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.3999 SZL
1 CNH sang Thai Baht
4.6818 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.3831 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5143 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4249 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3533 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
6.5681 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
0.9934 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.6262 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
381.4956 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
540.8293 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
5.8868 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1784.0573 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
70.134 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3860.2758 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.5178 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.4027 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
81.5007 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.0018 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.3965 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.1014 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
81.5007 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0001 XPD
1 CNH sang CFP Franc
14.8266 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
35.0096 YER
1 CNH sang South African Rand
2.3963 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
2.8063 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
47.2468 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Dirham Ma Rốc. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Dirham Ma Rốc là د.م..

Hôm nay 04/16/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang MAD là 9.224743.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Dirham Ma Rốc, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Dirham Ma Rốc của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 9.224743 Dirham Ma Rốc
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 46.123715 Dirham Ma Rốc
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 92.24743 Dirham Ma Rốc
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 138.371145 Dirham Ma Rốc
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 184.49486 Dirham Ma Rốc

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 16.04.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org