EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
16 Jul, 2026
12:01:58 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 12:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1477 USD
1 CNH sang Euro
0.1288 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1094 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
0.9998 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
23.9566 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.2073 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2108 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.1166 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5577 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.5927 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5426 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.7507 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
12.0656 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.0626 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2645 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
134.8297 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
217.9839 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2654 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2512 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2521 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.2955 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
18.2099 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.252 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0557 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
438.8832 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1477 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1904 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
1.0229 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.7502 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1477 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
14.2324 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
2.0022 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4239 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.2971 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
340.9386 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.1192 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0035 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
136.6603 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
475.0791 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
67.1339 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1477 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.8042 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
14.2134 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
26.3056 DJF
1 CNH sang Danish Krone
0.963 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
8.6495 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
19.6388 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
7.4679 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.2161 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
23.8433 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.331 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1094 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3871 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1094 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.704 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1094 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
10.8833 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1295.5904 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.127 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
30.9062 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1582 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
3.9556 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
0.9709 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
19.3074 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
46.4686 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2655.7262 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.4443 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1094 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
14.2339 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
193.5129 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
203139.3075 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.4214 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1094 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
23.4305 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.1047 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
19.0907 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
12.9197 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
596.5726 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
63.3795 KMF
1 CNH sang North Korean Won
132.9639 KPW
1 CNH sang South Korean Won
218.565 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0457 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.1231 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
69.5598 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3334.5667 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
13230.4152 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
49.65 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
26.7374 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.4168 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.9451 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.3741 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.5933 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
633.0554 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
7.9416 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
310.2211 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
527.3452 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.1929 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
5.8972 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
6.9481 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.284 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
256.1602 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.5743 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.6017 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.4419 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.4168 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
203.7465 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.4359 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.4258 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
22.772 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2523 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0568 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1477 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.5005 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.66 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
9.1045 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
41.0484 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
895.8756 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.537 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.6753 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
15.1186 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
11.5674 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
217.2946 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5528 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.1924 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
1.9872 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
88.7165 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.4212 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1905 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1094 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3097.9852 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
84.4204 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.5643 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
19.2443 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3291.8614 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.1582 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.2925 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1920.8853 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.4152 SZL
1 CNH sang Thai Baht
4.9578 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.3627 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5186 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4355 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3557 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
6.9518 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
1.0035 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.7605 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
388.3264 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
545.1395 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
5.9335 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1785.8192 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
107.0862 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3878.6474 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.6383 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.4054 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
84.4994 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.0026 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.3993 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.105 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
84.4994 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0001 XPD
1 CNH sang CFP Franc
15.3721 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
34.9621 YER
1 CNH sang South African Rand
2.4176 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
2.6775 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
47.5715 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Forint Hungary. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Forint Hungary là Ft.

Hôm nay 07/16/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang HUF là 314.53443.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Forint Hungary, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Forint Hungary của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 314.53443 Forint Hungary
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 1572.67215 Forint Hungary
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 3145.3443 Forint Hungary
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 4718.01645 Forint Hungary
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 6290.6886 Forint Hungary

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 16.07.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org