EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
12 Jan, 2026
14:39:35 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 14:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1436 USD
1 CNH sang Euro
0.1228 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1065 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
1.0011 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
22.6603 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.1991 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2138 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
2.9826 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5171 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.2126 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5272 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.3315 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
11.8519 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.6086 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.257 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
130.9686 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
210.1722 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2556 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2441 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2403 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.2871 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
17.5364 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2401 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0541 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
424.4945 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1436 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1846 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
0.9952 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.7722 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1436 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
12.943 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
1.9178 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4169 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.2886 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
326.4778 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.1143 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0033 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
127.8811 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
532.7541 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
71.3574 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1436 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.6967 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
13.5491 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
25.5557 DJF
1 CNH sang Danish Krone
0.9174 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
9.1101 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
18.6499 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
6.7682 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.1534 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
22.3455 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3275 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1065 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3869 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1065 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.5384 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1065 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
10.5517 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1256.0534 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.1004 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
30.0237 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1193 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
3.7843 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
0.9251 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
18.7812 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
47.5081 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2424.8084 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.4523 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1065 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
12.9445 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
187.9888 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
6041.9014 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.0757 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1065 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
22.7562 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.1018 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
18.5122 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
12.5544 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
576.4396 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
60.8698 KMF
1 CNH sang North Korean Won
129.2048 KPW
1 CNH sang South Korean Won
210.3782 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0442 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.1196 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
73.2399 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3102.2918 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
12848.9176 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
44.3591 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
25.7597 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.3567 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.7784 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.3212 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.4382 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
663.5652 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
7.5574 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
301.4634 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
511.0766 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.1526 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
5.725 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
6.7 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.2195 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
248.8476 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.5714 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.5832 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.1735 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.3567 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
204.2426 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.2812 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.4431 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
20.7088 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.249 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0552 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1436 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.4823 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.6123 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
8.5083 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
40.1681 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
949.5969 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5231 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.6249 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
14.4046 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
11.2409 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
209.2314 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5384 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.1672 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
2.1381 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
86.3518 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.3143 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1844 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1065 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3010.399 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
81.8761 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.4827 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
18.7002 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3198.7939 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.0105 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.2557 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1866.578 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.3565 SZL
1 CNH sang Thai Baht
4.4792 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.3354 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5025 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4194 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3457 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
6.1919 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
0.9747 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.5383 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
358.4073 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
517.0769 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
5.5897 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1740.9119 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
46.6548 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3771.9613 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.4139 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.3973 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
80.5369 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.0017 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.388 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.1005 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
80.5369 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0001 XPD
1 CNH sang CFP Franc
14.6513 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
34.2321 YER
1 CNH sang South African Rand
2.3529 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
2.7877 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
46.2266 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Rupee Sri Lanka. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Rupee Sri Lanka là ₨.

Hôm nay 01/12/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang LKR là 308.991405.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Rupee Sri Lanka, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Rupee Sri Lanka của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 308.991405 Rupee Sri Lanka
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 1544.957025 Rupee Sri Lanka
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 3089.91405 Rupee Sri Lanka
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 4634.871075 Rupee Sri Lanka
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 6179.8281 Rupee Sri Lanka

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 12.01.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org