EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
04 Apr, 2025
05:19:25 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 05:01 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1379 USD
1 CNH sang Euro
0.1244 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1053 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
1.0065 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
20.0547 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.1945 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2213 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.1209 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5262 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
5.6936 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5066 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.8746 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
12.6606 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
53.9168 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2469 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
125.7786 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
148.1749 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2482 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2345 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2498 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.2758 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
16.7554 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2443 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.052 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
409.8026 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1379 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1843 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
0.9529 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.7768 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1379 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
11.7716 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
1.9084 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4513 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.277 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
400.7947 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.1177 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0034 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
130.9532 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
571.3458 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
69.4797 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1379 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.5513 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
14.0898 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
24.5582 DJF
1 CNH sang Danish Krone
0.9282 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
8.7089 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
18.319 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
6.9783 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.0687 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
18.1537 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3213 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1053 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3827 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1053 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
2.1376 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1053 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
9.9299 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1193.5051 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.0644 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
28.853 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.0724 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
3.5283 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
0.9372 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
18.0458 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
50.2028 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2309.8167 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.5106 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1053 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
11.7384 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
180.6528 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
5806.2278 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
17.9483 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1053 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
21.724 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.0978 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
17.8269 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
11.9588 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
551.5867 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
62.9583 KMF
1 CNH sang North Korean Won
124.1236 KPW
1 CNH sang South Korean Won
198.3831 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0424 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.1149 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
69.1238 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
2987.7544 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
12354.6289 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
40.9525 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
27.5623 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.5359 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.6661 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.3118 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.4626 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
644.602 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
7.6785 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
289.346 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
468.6357 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.105 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
5.4805 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
6.2545 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.1239 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
239.1442 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.7529 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.6126 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
8.8128 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.5887 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
212.2887 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.0741 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.4271 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
18.8349 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2413 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0531 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1379 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.5064 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.569 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
7.8632 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
38.6826 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
1106.4424 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5028 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.6199 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
14.6023 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
11.5681 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
196.7554 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5174 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.1503 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
1.9724 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
82.818 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.3472 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1838 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1053 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
2892.0117 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
78.8044 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.0407 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
17.9648 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3072.9978 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.1291 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.2067 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1793.1728 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.534 SZL
1 CNH sang Thai Baht
4.7001 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.5012 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.4841 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4274 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3321 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
5.2347 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
0.935 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.5341 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
365.8141 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
502.5402 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
5.8257 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1781.159 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
9.5068 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3559.1016 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
16.3736 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.3862 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
81.5943 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.0044 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.3727 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.1037 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
81.5943 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0001 XPD
1 CNH sang CFP Franc
14.8436 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
33.9271 YER
1 CNH sang South African Rand
2.5895 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
3.8305 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
44.4087 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Rupee Sri Lanka. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Rupee Sri Lanka là ₨.

Hôm nay 04/04/2025, tỷ giá hối đoái từ CNH sang LKR là 296.939647.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Rupee Sri Lanka, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Rupee Sri Lanka của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 296.939647 Rupee Sri Lanka
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 1484.698235 Rupee Sri Lanka
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 2969.39647 Rupee Sri Lanka
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 4454.094705 Rupee Sri Lanka
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 5938.79294 Rupee Sri Lanka

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 04.04.2025. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org