EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
02 Nov, 2026
22:40:35 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 22:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1504 USD
1 CNH sang Euro
0.1345 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1122 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
1.0002 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
23.7616 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.2104 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.215 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.2708 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5939 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.8676 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5526 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.7786 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
12.2041 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.2117 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2693 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
137.7527 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
232.4652 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2708 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2557 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2624 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.3009 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
18.7063 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.263 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0568 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
452.0256 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1504 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1923 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
1.6574 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.818 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1504 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
14.2634 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
2.0773 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4443 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.3024 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
347.7793 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.1232 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0037 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
147.2319 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
483.3166 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
68.379 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1504 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.8738 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
14.8408 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
26.717 DJF
1 CNH sang Danish Krone
1.005 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
9.0956 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
20.4353 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
8.3289 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.2566 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
24.4364 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3379 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1122 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3904 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1122 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.7531 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1122 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
11.0573 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1328.0992 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.1497 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
31.5231 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1805 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
4.0422 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
1.0131 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
19.7099 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
48.9754 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2728.8351 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.4724 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1122 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
14.2508 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
227.9613 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
206794.4602 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.313 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1122 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
23.8964 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.1067 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
19.5496 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
13.1559 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
614.786 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
66.1935 KMF
1 CNH sang North Korean Won
135.3958 KPW
1 CNH sang South Korean Won
202.525 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0468 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.1253 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
68.0542 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3387.2646 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
13466.9128 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
49.992 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
25.5995 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.5028 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.965 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.4786 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.7089 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
679.0973 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
8.2753 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
315.9159 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
541.4326 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.2153 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
6.0933 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
7.1138 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.3258 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
260.9843 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.7942 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.6126 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.6131 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.5028 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
201.7292 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.5337 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.3993 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
22.8213 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2679 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0578 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1504 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.5216 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.6744 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
9.5214 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
41.5972 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
890.1539 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5497 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.7175 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
15.8106 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
12.2224 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
222.4116 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5653 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.2123 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
2.0796 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
90.4895 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.4723 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1924 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1122 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3154.646 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
85.9434 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.6535 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
19.5963 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3352.0681 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.2874 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.3158 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1956.0174 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.502 SZL
1 CNH sang Thai Baht
5.0739 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.3827 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5201 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4494 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3622 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
7.5185 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
1.0172 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.9072 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
397.912 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
643.5387 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
6.0465 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1796.9502 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
133.6633 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3877.313 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.8166 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.4138 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
88.2108 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.003 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.4066 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.1103 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
88.2108 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0002 XPD
1 CNH sang CFP Franc
16.0473 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
35.5468 YER
1 CNH sang South African Rand
2.4985 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
3.0452 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
48.4416 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Pa'anga Tongan. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Pa'anga Tongan là T$.

Hôm nay 11/02/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang TOP là 2.40776.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Pa'anga Tongan, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Pa'anga Tongan của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 2.40776 Pa'anga Tongan
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 12.0388 Pa'anga Tongan
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 24.0776 Pa'anga Tongan
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 36.1164 Pa'anga Tongan
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 48.1552 Pa'anga Tongan

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 02.11.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org