EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
17 Sep, 2026
22:20:49 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 22:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1492 USD
1 CNH sang Euro
0.13 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1117 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
1.0005 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
23.2659 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.2087 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2098 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.1598 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5664 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.6663 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5479 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.6958 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
11.9178 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.1563 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.267 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
136.5872 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
225.2227 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2689 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2536 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2542 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.2983 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
18.3214 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2542 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0562 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
448.8069 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1492 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1903 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
1.6506 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.7646 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1492 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
14.3038 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
2.023 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4535 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.3 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
344.6384 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.123 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0036 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
143.0003 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
466.0658 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
66.7369 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1492 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.841 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
14.3305 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
26.5648 DJF
1 CNH sang Danish Krone
0.9716 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
8.8363 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
19.9523 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
7.7761 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.2375 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
24.3674 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3307 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1117 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3886 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1117 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.7171 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1117 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
11.0384 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1311.4963 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.1382 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
31.2058 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1703 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
4.004 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
0.9792 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
19.4971 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
47.1599 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2648.339 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.4525 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1117 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
14.2941 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
195.445 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
205041.0955 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.1178 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1117 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
23.5418 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.1058 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
19.3484 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
13.0446 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
607.5817 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
63.8435 KMF
1 CNH sang North Korean Won
134.2502 KPW
1 CNH sang South Korean Won
205.933 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.046 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.1243 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
66.458 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3341.4285 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
13360.2275 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
49.4831 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
25.8825 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.4304 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.9476 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.421 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.6191 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
647.8767 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
7.9961 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
313.1759 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
536.8517 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.2056 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
5.9762 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
7.1093 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.3046 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
258.6816 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.5603 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.6113 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.5318 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.4304 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
198.474 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.4897 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.4043 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
22.886 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2602 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0574 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1492 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.5037 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.6637 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
9.3535 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
41.3489 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
882.4659 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5438 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.6839 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
15.2622 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
12.6042 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
220.1216 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5533 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.1934 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
2.1082 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
89.7239 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.4651 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1903 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1117 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3127.9554 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
85.2567 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.6305 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
19.4305 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3323.7071 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.1841 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.3055 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1939.4681 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.4293 SZL
1 CNH sang Thai Baht
4.9647 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.3763 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5221 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4388 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3592 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
7.272 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
1.0129 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.7535 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
395.8036 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
586.2703 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
5.9979 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1756.7551 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
126.1137 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3880.0079 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.6688 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.4071 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
85.2502 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.0023 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.4031 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.1089 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
85.2502 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0001 XPD
1 CNH sang CFP Franc
15.5087 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
35.3003 YER
1 CNH sang South African Rand
2.4266 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
2.9277 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
48.0317 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Dinar Bahrain. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Dinar Bahrain là .د.ب.

Hôm nay 09/17/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang BHD là 0.376998.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Dinar Bahrain, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Dinar Bahrain của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 0.376998 Dinar Bahrain
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 1.88499 Dinar Bahrain
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 3.76998 Dinar Bahrain
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 5.65497 Dinar Bahrain
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 7.53996 Dinar Bahrain

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 17.09.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org