EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
11 Jan, 2026
22:40:34 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 22:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1434 USD
1 CNH sang Euro
0.1232 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.107 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
1.0003 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
22.6586 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.1995 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2146 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
2.9918 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5191 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.1885 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5265 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.3184 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
11.9033 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.7197 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2566 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
131.2358 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
209.9493 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2553 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2437 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.241 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.2867 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
17.5324 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.241 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0541 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
424.6579 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1434 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1846 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
0.9936 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.7702 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1434 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
12.9222 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
1.9251 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4201 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.2886 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
327.2619 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.1148 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0033 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
128.1774 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
532.3886 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
71.3443 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1434 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.6915 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
13.5972 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
25.5294 DJF
1 CNH sang Danish Krone
0.9207 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
9.1216 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
18.6815 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
6.795 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.1504 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
22.2999 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3264 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.107 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3864 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.107 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.538 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.107 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
10.537 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1255.328 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.1002 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
30.0136 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1175 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
3.7857 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
0.9282 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
18.7915 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
47.5338 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2412.5454 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.4513 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.107 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
12.9381 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
187.9314 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
6033.4476 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.1475 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.107 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
22.7215 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.1016 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
18.5052 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
12.5359 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
576.5092 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
60.7846 KMF
1 CNH sang North Korean Won
129.024 KPW
1 CNH sang South Korean Won
208.9521 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0441 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.1196 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
73.2945 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3100.4534 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
12847.5762 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
44.3564 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
25.7976 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.373 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.7783 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.3247 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.4287 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
663.6123 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
7.5826 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
301.0416 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
510.3615 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.1521 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
5.6429 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
6.6746 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.2163 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
248.8326 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.5765 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.5868 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.1607 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.3728 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
204.7054 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.2786 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.4475 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
20.6754 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2503 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0553 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1434 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.4825 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.612 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
8.4986 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
40.1584 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
949.4885 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5224 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.6271 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
14.4575 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
11.3357 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
209.0117 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5384 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.1655 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
1.9909 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
86.231 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.3222 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1844 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.107 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3006.1868 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
81.8686 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.4751 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
18.6741 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3194.3181 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.0373 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.2554 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1863.9663 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.3729 SZL
1 CNH sang Thai Baht
4.508 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.3358 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5018 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4172 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3452 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
6.1781 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
0.9739 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.5313 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
358.2852 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
516.5705 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
5.5853 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1737.5427 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
46.5895 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3766.1196 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.3896 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.3968 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
80.833 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.0018 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.3874 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.1005 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
80.833 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0001 XPD
1 CNH sang CFP Franc
14.7051 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
34.1842 YER
1 CNH sang South African Rand
2.3662 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
2.7799 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
46.1619 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Dinar Bahrain. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Dinar Bahrain là .د.ب.

Hôm nay 01/11/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang BHD là 0.377209.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Dinar Bahrain, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Dinar Bahrain của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 0.377209 Dinar Bahrain
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 1.886045 Dinar Bahrain
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 3.77209 Dinar Bahrain
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 5.658135 Dinar Bahrain
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 7.54418 Dinar Bahrain

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 11.01.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org