EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
02 Nov, 2026
23:47:37 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 23:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1505 USD
1 CNH sang Euro
0.1345 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1122 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
1.0003 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
23.7607 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.2104 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.215 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.2727 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5939 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.869 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5527 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.7806 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
12.2066 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.2226 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2693 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
137.7805 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
232.5102 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2708 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2558 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2625 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.3009 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
18.71 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.263 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0568 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
452.1171 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1505 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1924 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
1.6578 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.8181 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1505 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
14.2663 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
2.0777 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4444 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.3025 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
347.8497 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.1232 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0037 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
147.5198 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
481.4135 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
68.3928 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1505 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.8746 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
14.8438 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
26.7224 DJF
1 CNH sang Danish Krone
1.0051 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
9.0975 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
20.4409 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
8.3284 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.2571 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
24.4414 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3379 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1122 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3905 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1122 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.7535 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1122 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
11.0596 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1328.368 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.1499 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
31.5294 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1806 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
4.043 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
1.0133 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
19.7139 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
49.0023 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2728.1297 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.4725 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1122 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
14.2471 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
228.0074 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
206836.3118 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.3137 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1122 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
23.9012 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.1067 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
19.5536 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
13.1586 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
614.9105 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
66.2069 KMF
1 CNH sang North Korean Won
135.4232 KPW
1 CNH sang South Korean Won
202.4681 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0469 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.1253 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
68.068 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3387.9502 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
13469.6383 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
50.0022 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
25.6047 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.5033 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.9652 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.4789 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.7094 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
679.2347 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
8.277 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
315.9799 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
541.5422 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.2155 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
6.0946 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
7.1157 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.3263 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
261.0371 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.7963 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.6127 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.615 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.5033 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
201.77 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.5348 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.4019 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
22.826 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2678 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0579 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1505 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.5217 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.6745 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
9.5256 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
41.6056 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
890.3341 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5498 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.7177 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
15.8116 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
12.2257 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
222.4566 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5664 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.2125 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
2.0731 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
90.5078 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.4726 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1925 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1122 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3155.2845 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
85.9608 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.6546 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
19.6002 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3352.7465 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.2881 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.3161 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1956.4133 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.5025 SZL
1 CNH sang Thai Baht
5.0739 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.383 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5202 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4495 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3623 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
7.5219 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
1.0174 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.9064 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
397.9933 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
643.669 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
6.0477 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1797.3138 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
133.6903 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3878.0977 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.8202 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.4139 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
88.2164 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.003 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.4067 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.1103 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
88.2164 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0002 XPD
1 CNH sang CFP Franc
16.0483 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
35.554 YER
1 CNH sang South African Rand
2.5 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
3.0458 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
48.4514 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Dinar Bahrain. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Dinar Bahrain là .د.ب.

Hôm nay 11/02/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang BHD là 0.377325.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Dinar Bahrain, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Dinar Bahrain của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 0.377325 Dinar Bahrain
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 1.886625 Dinar Bahrain
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 3.77325 Dinar Bahrain
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 5.659875 Dinar Bahrain
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 7.5465 Dinar Bahrain

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 02.11.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org