EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
04 Apr, 2025
18:57:41 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 18:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1372 USD
1 CNH sang Euro
0.1253 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1064 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
1.0015 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
20.201 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.1952 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2276 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.1613 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5347 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
5.6653 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.504 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.8254 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
12.5975 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
53.648 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2456 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
125.1516 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
147.2712 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.247 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2333 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2485 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.2745 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
16.6718 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2445 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0517 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
407.7598 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1372 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1833 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
0.9482 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.7986 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1372 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
11.713 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
1.8989 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.449 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.2756 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
398.7968 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.118 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0034 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
132.2518 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
578.3858 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
69.1334 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1372 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.5336 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
14.0195 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
24.4358 DJF
1 CNH sang Danish Krone
0.9353 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
8.6655 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
18.287 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
6.9413 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.0584 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
18.0632 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3197 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1064 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3808 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1064 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
2.127 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1064 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
9.8804 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1187.5557 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.0591 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
28.7092 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.0669 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
3.5108 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
0.9444 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
17.9559 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
50.9579 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2297.8774 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.5137 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1064 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
11.7462 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
179.7523 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
5777.285 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.1497 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1064 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
21.6157 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.0973 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
17.7298 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
11.8992 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
548.8371 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
62.6445 KMF
1 CNH sang North Korean Won
123.5049 KPW
1 CNH sang South Korean Won
200.2854 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0422 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.1143 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
68.7792 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
2972.8611 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
12293.0436 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
40.7483 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
27.425 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.5232 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.6628 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.3053 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.4303 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
641.3888 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
7.687 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
287.9037 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
466.2996 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.0994 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
5.4532 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
6.2233 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.1133 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
237.9521 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.8087 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.6089 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
8.7688 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.5758 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
210.2342 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.0488 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.478 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
18.741 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2458 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0528 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1372 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.5038 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.5662 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
7.8651 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
38.4897 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
1100.927 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5003 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.6237 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
14.7116 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
11.6639 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
195.7746 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5149 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.1446 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
1.9627 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
82.4052 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.3775 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1846 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1064 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
2877.5957 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
78.4116 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.0156 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
17.8753 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3057.6795 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.1135 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.2007 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1784.2342 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.5214 SZL
1 CNH sang Thai Baht
4.7316 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.4937 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.4817 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4253 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3304 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
5.2155 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
0.9303 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.5603 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
367.084 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
500.0351 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
5.7967 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1772.2803 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
9.4595 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3541.3602 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
16.2919 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.3842 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
82.2175 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.0046 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.3709 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.1032 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
82.2175 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0002 XPD
1 CNH sang CFP Franc
14.957 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0002 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
33.758 YER
1 CNH sang South African Rand
2.6229 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
3.8114 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
44.1873 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Dinar Serbia. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Dinar Serbia là Дин..

Hôm nay 04/04/2025, tỷ giá hối đoái từ CNH sang RSD là 107.206.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Dinar Serbia, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Dinar Serbia của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 107.206 Dinar Serbia
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 536.03 Dinar Serbia
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 1072.06 Dinar Serbia
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 1608.09 Dinar Serbia
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 2144.12 Dinar Serbia

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 04.04.2025. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org