EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
02 Nov, 2026
21:52:30 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 21:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1504 USD
1 CNH sang Euro
0.1344 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1122 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
1.0001 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
23.7576 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.2105 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.215 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.2694 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5937 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.8677 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5526 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.7786 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
12.2042 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.1828 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2693 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
137.3522 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
232.4661 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2708 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2557 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2624 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.3009 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
18.7064 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2628 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0568 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
451.9233 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1504 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1924 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
1.6574 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.818 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1504 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
14.2634 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
2.0773 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4443 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.3024 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
347.5176 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.1231 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0037 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
147.0511 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
481.0957 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
68.3793 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1504 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.8738 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
14.9049 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
26.5753 DJF
1 CNH sang Danish Krone
1.0044 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
9.0979 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
20.4318 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
8.3269 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.2566 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
24.4366 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3379 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1122 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3908 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1122 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.7523 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1122 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
11.1713 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1330.933 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.1497 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
31.5232 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1804 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
4.0422 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
1.0125 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
19.71 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
48.9603 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2727.5057 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.4725 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1122 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
14.2497 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
227.9625 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
206795.5491 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.3041 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1122 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
23.8965 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.1067 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
19.5482 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
13.156 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
615.1087 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
66.109 KMF
1 CNH sang North Korean Won
135.3965 KPW
1 CNH sang South Korean Won
202.4132 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0468 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.1253 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
68.0546 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3385.8462 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
13464.3889 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
49.9923 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
25.5631 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.5028 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.965 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.4786 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.6973 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
679.1009 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
8.2701 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
315.9176 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
541.4355 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.2153 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
6.0934 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
7.1188 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.3258 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
261.2776 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.7947 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.6126 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.6131 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.5028 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
201.7302 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.5337 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.3994 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
22.8215 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2678 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0578 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1504 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.5216 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.6744 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
9.5309 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
41.5974 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
890.1586 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5497 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.7172 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
15.8024 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
12.2233 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
222.4127 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5663 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.2123 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
2.0801 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
90.49 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.4719 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1925 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1122 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3154.6626 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
85.9438 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.6535 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
19.5964 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3352.0857 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.2875 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.3158 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1956.0277 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.502 SZL
1 CNH sang Thai Baht
5.0726 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.3827 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5201 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4494 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3622 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
7.5175 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
1.0172 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.9065 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
397.9156 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
643.5421 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
6.0463 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1796.9697 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
133.6497 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3877.3334 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.8167 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.4138 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
88.1648 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.003 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.4066 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.1103 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
88.1648 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0002 XPD
1 CNH sang CFP Franc
16.039 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
35.5461 YER
1 CNH sang South African Rand
2.4975 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
3.0452 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
48.4418 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Dinar Serbia. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Dinar Serbia là Дин..

Hôm nay 11/02/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang RSD là 105.041.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Dinar Serbia, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Dinar Serbia của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 105.041 Dinar Serbia
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 525.205 Dinar Serbia
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 1050.41 Dinar Serbia
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 1575.615 Dinar Serbia
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 2100.82 Dinar Serbia

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 02.11.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org