EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
11 Jan, 2026
19:09:50 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 19:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1434 USD
1 CNH sang Euro
0.1232 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1069 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
1.0003 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
22.6609 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.1994 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2145 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
2.9907 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5188 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.1886 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5265 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.3184 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
11.9072 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.7372 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2566 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
131.4612 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
210.0055 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2553 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2437 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.241 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.2867 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
17.5324 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.241 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0541 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
424.6289 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1434 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1846 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
0.9936 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.7703 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1434 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
12.9222 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
1.9251 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4201 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.2886 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
330.5306 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.1148 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0033 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
128.326 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
532.4247 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
71.3444 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1434 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.6915 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
13.5845 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
25.5502 DJF
1 CNH sang Danish Krone
0.9204 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
9.1352 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
18.7005 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
6.7954 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.1504 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
22.3072 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3265 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1069 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3864 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1069 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.5381 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1069 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
10.6086 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1255.884 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.1002 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
30.0137 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1175 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
3.7837 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
0.9282 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
18.7915 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
47.5506 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2414.5645 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.4513 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1069 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
12.9373 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
187.9641 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
6033.4545 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.1595 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1069 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
22.7215 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.1016 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
18.5081 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
12.5359 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
576.202 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
60.7847 KMF
1 CNH sang North Korean Won
129.0241 KPW
1 CNH sang South Korean Won
208.9101 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0441 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.1196 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
73.2946 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3101.4265 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
12850.0137 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
44.3564 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
25.7547 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.3746 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.7782 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.325 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.4155 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
665.2793 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
7.5825 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
301.0419 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
510.3621 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.1521 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
5.7218 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
6.6964 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.2163 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
248.7869 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.5763 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.5868 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.1607 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.3746 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
204.5595 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.2803 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.448 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
20.6754 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2501 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0553 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1434 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.4825 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.6122 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
8.5005 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
40.1628 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
949.4895 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5231 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.627 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
14.4537 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
11.3357 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
209.1177 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5376 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.1655 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
1.9865 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
86.2311 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.3214 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1843 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1069 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3006.1903 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
81.8532 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.4751 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
18.6741 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3194.3218 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.0184 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.2554 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1863.9684 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.3739 SZL
1 CNH sang Thai Baht
4.5081 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.3358 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5018 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.42 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3452 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
6.1575 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
0.9739 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.5314 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
358.3465 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
516.571 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
5.5845 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1737.5447 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
46.5896 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3766.1239 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.3896 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.3968 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
80.813 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.0018 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.3874 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.1005 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
80.813 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0001 XPD
1 CNH sang CFP Franc
14.7015 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
34.1842 YER
1 CNH sang South African Rand
2.3662 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
2.7799 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
46.162 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc . Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Nhân Dân Tệ Trung Quốc là ¥.

Hôm nay 01/11/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang CNY là 6.97735.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc , hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 6.97735 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 34.88675 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 69.7735 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 104.66025 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 139.547 Nhân Dân Tệ Trung Quốc

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 11.01.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org