EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
02 Nov, 2026
02:45:35 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 02:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1503 USD
1 CNH sang Euro
0.1346 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1123 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
1.0005 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
23.7171 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.21 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2138 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.278 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5941 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.8369 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.552 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.7034 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
12.2415 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.315 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2691 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
137.2319 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
230.5263 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2709 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2555 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2633 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.3006 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
18.7138 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2632 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0569 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
452.3618 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1503 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1926 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
1.656 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.8175 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1503 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
14.3051 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
2.0826 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.444 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.3032 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
348.8778 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.124 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0038 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
149.2837 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
477.3095 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
68.5453 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1503 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.8705 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
14.8464 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
26.8418 DJF
1 CNH sang Danish Krone
1.0057 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
9.1367 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
20.4085 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
8.4078 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.2546 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
24.3353 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3372 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1123 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3904 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1123 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.7561 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1123 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
11.1615 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1334.1306 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.1524 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
31.5967 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1792 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
4.0516 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
1.0138 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
19.7493 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
49.2315 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2728.2068 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.4727 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1123 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
14.2711 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
228.516 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
206614.4274 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.3001 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1123 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
23.9538 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.1066 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
19.5889 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
13.1443 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
615.042 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
66.1975 KMF
1 CNH sang North Korean Won
135.2779 KPW
1 CNH sang South Korean Won
201.2646 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0468 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.1256 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
68.3489 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3393.9497 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
13498.751 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
50.1395 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
25.6248 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.5121 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.969 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.4822 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.6906 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
681.8162 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
8.2906 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
315.6409 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
540.9612 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.2181 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
6.1124 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
7.1081 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.3224 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
261.3232 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.8234 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.6112 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.5942 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.5121 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
202.1202 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.5472 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.3842 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
22.8881 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2674 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0578 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1503 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.5217 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.686 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
9.5795 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
41.7012 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
883.1162 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5495 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.7184 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
15.8233 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
12.1355 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
222.5196 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5658 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.2112 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
2.2114 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
90.4107 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.475 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1922 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1123 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3151.8996 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
86.1427 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.6545 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
19.5792 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3349.1498 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.2987 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.319 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1954.3146 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.5113 SZL
1 CNH sang Thai Baht
5.0759 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.3876 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5261 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4508 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3619 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
7.511 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
1.0221 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.9082 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
399.4512 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
640.6264 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
6.0423 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1807.9752 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
133.4307 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3876.8868 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.8011 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.4135 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
88.2673 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.003 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.4062 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.1102 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
88.2673 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0002 XPD
1 CNH sang CFP Franc
16.0576 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
35.4966 YER
1 CNH sang South African Rand
2.5112 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
3.0396 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
48.3994 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Kip Lào. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Kip Lào là ₭.

Hôm nay 11/02/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang LAK là 22579.852013.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Kip Lào, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Kip Lào của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 22579.852013 Kip Lào
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 112899.260065 Kip Lào
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 225798.52013 Kip Lào
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 338697.780195 Kip Lào
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 451597.04026 Kip Lào

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 02.11.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org