EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
04 Apr, 2025
22:19:56 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 22:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1371 USD
1 CNH sang Euro
0.1251 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1064 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
1.0002 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
20.142 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.195 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2269 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.1585 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5332 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
5.658 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5034 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.8129 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
12.5814 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
53.5797 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2453 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
124.9921 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
147.0409 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2467 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.233 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2482 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.2741 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
16.6506 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2446 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0517 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
407.2401 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1371 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1831 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
0.9469 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.8006 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1371 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
11.698 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
1.8965 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4485 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.2753 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
398.2885 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.1179 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0034 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
132.0832 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
573.1149 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
69.0453 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1371 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.5291 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
14.0017 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
24.4047 DJF
1 CNH sang Danish Krone
0.9329 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
8.6544 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
18.2637 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
6.9309 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.0558 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
18.0402 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3193 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1064 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3803 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1064 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
2.1243 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1064 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
9.8678 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1186.0421 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.0578 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
28.6726 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.0656 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
3.5063 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
0.9418 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
17.933 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
50.7671 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2294.9485 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.513 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1064 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
11.7312 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
179.5231 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
5769.9213 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.1156 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1064 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
21.5881 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.0972 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
17.7072 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
11.8841 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
548.1376 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
62.5646 KMF
1 CNH sang North Korean Won
123.3475 KPW
1 CNH sang South Korean Won
200.0301 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0422 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.1142 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
68.6916 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
2969.0719 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
12277.375 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
40.6964 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
27.39 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.52 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.662 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.3036 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.4272 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
640.5713 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
7.6772 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
287.5367 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
465.7053 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.098 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
5.4462 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
6.2153 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.1106 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
237.6488 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.801 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.6081 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
8.7577 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.5725 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
209.9662 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.0423 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.4756 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
18.7171 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2449 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0528 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1371 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.5032 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.5655 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
7.855 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
38.4407 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
1099.5238 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.4996 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.6228 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
14.6493 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
11.5809 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
195.5251 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5143 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.1431 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
1.9804 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
82.3002 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.3707 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1844 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1064 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
2873.9279 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
78.3116 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.0092 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
17.8525 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3053.7822 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.1096 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.1992 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1781.96 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.5182 SZL
1 CNH sang Thai Baht
4.7127 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.4918 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.4811 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4247 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.33 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
5.2072 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
0.9291 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.5485 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
366.6161 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
499.3978 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
5.7893 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1770.0214 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
9.4474 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3536.8464 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
16.2712 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.3837 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
82.0287 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.0046 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.3704 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.1031 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
82.0287 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0002 XPD
1 CNH sang CFP Franc
14.9227 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0002 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
33.715 YER
1 CNH sang South African Rand
2.6222 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
3.8065 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
44.131 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Ariary Malagasy. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Ariary Malagasy là Ar.

Hôm nay 04/04/2025, tỷ giá hối đoái từ CNH sang MGA là 4673.90265.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Ariary Malagasy, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Ariary Malagasy của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 4673.90265 Ariary Malagasy
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 23369.51325 Ariary Malagasy
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 46739.0265 Ariary Malagasy
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 70108.53975 Ariary Malagasy
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 93478.053 Ariary Malagasy

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 04.04.2025. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org