EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
18 Sep, 2026
09:10:36 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 09:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1493 USD
1 CNH sang Euro
0.13 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1117 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
1.0005 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
23.5626 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.2091 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2095 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.1639 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5674 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.672 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5485 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.7062 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
11.9279 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.2026 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2673 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
136.3349 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
225.4829 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2692 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2539 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2544 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.2987 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
18.3355 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2544 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0563 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
449.1903 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1493 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1905 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
1.6524 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.766 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1493 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
14.316 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
2.0248 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4539 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.3003 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
344.9349 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.1231 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0036 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
143.4399 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
466.3887 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
66.7937 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1493 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.8452 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
14.3428 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
26.5874 DJF
1 CNH sang Danish Krone
0.9722 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
8.8438 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
19.9915 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
7.7828 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.2399 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
24.0378 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.331 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1117 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3882 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1117 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.7186 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1117 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
10.9755 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1310.3383 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.1392 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
31.2325 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1715 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
4.0199 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
0.98 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
19.5139 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
47.2581 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2653.7141 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.4526 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1117 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
14.3201 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
195.6921 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
205263.9312 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.1297 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1117 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
23.5618 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.1059 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
19.3378 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
13.0586 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
605.2195 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
63.9117 KMF
1 CNH sang North Korean Won
134.3937 KPW
1 CNH sang South Korean Won
206.8823 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.046 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.1244 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
66.5088 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3341.176 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
13372.1701 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
49.5209 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
26.0574 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.4295 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.9475 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.4222 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.6244 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
653.6759 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
8.0029 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
313.5106 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
537.4254 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.2065 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
5.9805 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
7.1035 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.3071 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
259.3798 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.5607 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.6094 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.5434 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.4323 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
198.922 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.4758 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.4084 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
22.9055 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.261 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0574 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1493 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.5041 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.6638 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
9.3794 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
41.3895 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
883.2081 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5443 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.6846 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
15.2663 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
12.5808 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
220.3084 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5545 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.1947 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
2.0691 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
89.8198 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.4657 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1907 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1117 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3131.2978 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
85.3292 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.6365 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
19.4512 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3327.2587 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.218 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.3065 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1941.5405 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.4363 SZL
1 CNH sang Thai Baht
4.972 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.3774 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5241 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4349 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3595 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
7.2849 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
1.0137 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.7485 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
395.9548 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
586.771 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
6.003 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1758.1084 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
126.5517 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3885.1646 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.6877 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.4076 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
85.3037 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.0022 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.4036 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.1091 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
85.3037 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0001 XPD
1 CNH sang CFP Franc
15.5184 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
35.3231 YER
1 CNH sang South African Rand
2.4275 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
2.9302 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
48.0831 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Ariary Malagasy. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Ariary Malagasy là Ar.

Hôm nay 09/18/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang MGA là 4377.5.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Ariary Malagasy, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Ariary Malagasy của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 4377.5 Ariary Malagasy
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 21887.5 Ariary Malagasy
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 43775 Ariary Malagasy
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 65662.5 Ariary Malagasy
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 87550 Ariary Malagasy

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 18.09.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org