EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
04 Apr, 2025
04:05:22 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 04:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.138 USD
1 CNH sang Euro
0.1244 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1053 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
1.0071 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
20.1033 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.1943 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2204 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.1196 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5255 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
5.6972 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5069 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.8807 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
12.6684 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
53.9501 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.247 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
125.8564 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
148.2589 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2484 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2346 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2499 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.276 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
16.7657 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2444 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.052 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
410.0559 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.138 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1844 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
0.9535 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.7776 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.138 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
11.7789 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
1.9096 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4516 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.2772 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
401.0425 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.1178 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0034 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
131.0342 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
572.767 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
69.5227 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.138 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.5535 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
14.0985 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
24.5734 DJF
1 CNH sang Danish Krone
0.9279 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
8.7143 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
18.3303 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
6.9804 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.07 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
18.1649 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3215 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1053 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.383 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1053 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
2.139 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1053 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
9.936 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1194.243 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.0651 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
28.8708 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.0731 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
3.5305 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
0.9374 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
18.057 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
50.1487 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2311.2448 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.5109 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1053 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
11.7351 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
180.7645 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
5809.8175 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
17.9539 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1053 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
21.7374 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.0978 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
17.8379 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
11.9662 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
551.9277 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
62.9972 KMF
1 CNH sang North Korean Won
124.2004 KPW
1 CNH sang South Korean Won
198.1552 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0425 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.115 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
69.1665 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
2989.6016 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
12362.2671 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
40.9778 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
27.5794 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.5374 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.6665 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.3126 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.4641 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
645.0005 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
7.6832 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
289.5249 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
468.9254 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.1056 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
5.4839 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
6.2611 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.1252 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
239.292 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.7513 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.613 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
8.8182 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.5903 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
212.4199 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.0772 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.4263 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
18.8466 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2406 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0531 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.138 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.5067 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.5694 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
7.8681 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
38.7065 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
1107.1264 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5031 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.62 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
14.6113 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
11.5673 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
196.877 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5177 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.151 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
1.9736 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
82.8692 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.3466 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1838 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1053 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
2893.7997 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
78.8531 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.0438 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
17.9759 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3074.8977 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.1311 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.2075 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1794.2814 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.5356 SZL
1 CNH sang Thai Baht
4.7044 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.5021 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.4844 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4277 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3323 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
5.2379 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
0.9355 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.5447 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
366.0403 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
502.8509 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
5.8293 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1782.2602 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
9.5127 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3561.302 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
16.3837 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.3864 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
81.5877 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.0044 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.373 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.1038 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
81.5877 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0002 XPD
1 CNH sang CFP Franc
14.8424 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
33.9481 YER
1 CNH sang South African Rand
2.5894 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
3.8328 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
44.4361 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Bảng Saint Helena. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Bảng Saint Helena là £.

Hôm nay 04/04/2025, tỷ giá hối đoái từ CNH sang SHP là 0.762951.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Bảng Saint Helena, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Bảng Saint Helena của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 0.762951 Bảng Saint Helena
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 3.814755 Bảng Saint Helena
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 7.62951 Bảng Saint Helena
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 11.444265 Bảng Saint Helena
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 15.25902 Bảng Saint Helena

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 04.04.2025. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org