EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
17 Sep, 2026
20:18:19 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 20:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1492 USD
1 CNH sang Euro
0.13 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1117 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
1.0005 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
23.2679 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.2087 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2098 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.161 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5662 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.6692 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5479 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.696 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
11.9228 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.2232 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.267 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
136.192 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
225.2452 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2689 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2536 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2543 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.2983 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
18.3279 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2541 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0562 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
446.7635 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1492 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1904 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
1.6506 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.7666 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1492 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
14.3101 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
2.0239 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4537 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.3002 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
344.7313 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.123 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0036 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
143.0061 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
466.031 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
66.7652 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1492 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.8411 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
14.3366 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
26.5266 DJF
1 CNH sang Danish Krone
0.9714 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
8.8399 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
19.9501 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
7.7691 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.2375 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
24.3778 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3343 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1117 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3886 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1117 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.7178 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1117 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
11.0386 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1312.0294 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.1387 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
31.2191 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1704 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
4.0057 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
0.9791 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
19.5053 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
47.1236 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2647.4159 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.4525 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1117 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
14.2928 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
195.5069 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
205045.0411 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.1152 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1117 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
23.5518 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.1058 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
19.3264 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
13.0449 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
607.8431 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
63.8447 KMF
1 CNH sang North Korean Won
134.2528 KPW
1 CNH sang South Korean Won
205.9846 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.046 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.1244 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
66.4816 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3342.7885 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
13362.6099 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
49.5007 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
25.8931 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.4313 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.948 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.4216 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.6074 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
648.1567 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
7.999 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
313.1819 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
536.862 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.206 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
5.9788 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
7.1094 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.3047 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
258.7918 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.5613 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.6113 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.5319 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.4313 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
198.4778 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.4921 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.4056 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
22.8957 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2602 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0574 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1492 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.5038 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.664 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
9.3619 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
41.3672 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
882.8385 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.544 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.6838 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
15.2497 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
12.6053 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
220.2142 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5539 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.1934 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
2.1082 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
89.7256 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.4653 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1903 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1117 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3128.0156 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
85.2929 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.6306 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
19.4309 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3323.7711 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.1855 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.3059 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1939.5054 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.4303 SZL
1 CNH sang Thai Baht
4.9637 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.3768 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5221 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.439 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3592 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
7.2607 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
1.0132 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.7547 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
395.8113 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
586.5324 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
5.9989 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1757.3945 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
126.1162 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3880.0826 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.6692 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.4071 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
85.2426 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.0023 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.4031 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.1089 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
85.2426 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0001 XPD
1 CNH sang CFP Franc
15.5073 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
35.301 YER
1 CNH sang South African Rand
2.4262 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
2.929 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
48.0327 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Bảng Đảo Man. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Bảng Đảo Man là £.

Hôm nay 09/17/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang IMP là 0.748634.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Bảng Đảo Man, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Bảng Đảo Man của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 0.748634 Bảng Đảo Man
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 3.74317 Bảng Đảo Man
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 7.48634 Bảng Đảo Man
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 11.22951 Bảng Đảo Man
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 14.97268 Bảng Đảo Man

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 17.09.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org