EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
02 Nov, 2026
00:27:48 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 00:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1503 USD
1 CNH sang Euro
0.1347 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1123 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
1.0013 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
23.7025 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.21 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2139 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.2815 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5945 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.8095 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.552 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.6634 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
12.1924 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.104 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2691 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
137.2418 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
230.8309 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.271 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2555 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2623 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.3006 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
18.6386 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2635 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0567 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
450.5493 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1503 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1918 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
1.6561 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.8177 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1503 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
14.2477 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
2.0743 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4422 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.3019 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
347.4838 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.124 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0038 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
149.0434 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
477.9204 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
68.2705 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1503 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.8707 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
14.7866 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
26.7342 DJF
1 CNH sang Danish Krone
1.007 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
9.1 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
20.3418 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
8.4185 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.2548 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
24.2377 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3373 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1123 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3905 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1123 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.7491 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1123 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
11.1468 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1328.7917 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.1478 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
31.4693 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1791 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
4.0353 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
1.0151 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
19.6698 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
49.2906 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2717.5228 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.4727 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1123 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
14.2679 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
227.5943 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
206629.3974 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.268 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1123 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
23.8578 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.1066 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
19.5126 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
13.1453 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
612.5751 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
66.2835 KMF
1 CNH sang North Korean Won
135.2877 KPW
1 CNH sang South Korean Won
200.4688 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0467 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.1251 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
68.0733 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3380.184 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
13441.8561 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
49.9376 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
25.522 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.502 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.9651 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.4762 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.6895 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
679.0813 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
8.2572 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
315.6638 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
541.0004 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.2132 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
6.0879 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
7.1071 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.3225 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
260.276 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.8255 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.61 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.5949 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.502 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
202.198 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.5249 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.3858 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
22.7964 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2673 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0576 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1503 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.5196 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.6832 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
9.583 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
41.534 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
879.5586 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5473 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.7189 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
15.7725 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
12.128 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
221.6275 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5639 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.2113 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
2.2026 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
90.4173 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.4764 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1921 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1123 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3152.128 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
85.7974 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.655 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
19.5806 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3349.3925 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.2855 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.3136 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1954.4562 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.5012 SZL
1 CNH sang Thai Baht
5.0694 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.382 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5261 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.449 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3619 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
7.5119 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
1.018 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.9035 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
397.6834 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
638.047 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
6.0386 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1800.7293 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
133.4404 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3878.7165 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.8024 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.4135 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
88.3811 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.003 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.4062 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.1102 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
88.3811 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0002 XPD
1 CNH sang CFP Franc
16.0783 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
35.5051 YER
1 CNH sang South African Rand
2.5098 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
3.0274 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
48.4029 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Bảng Đảo Man. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Bảng Đảo Man là £.

Hôm nay 11/02/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang IMP là 0.747093.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Bảng Đảo Man, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Bảng Đảo Man của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 0.747093 Bảng Đảo Man
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 3.735465 Bảng Đảo Man
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 7.47093 Bảng Đảo Man
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 11.206395 Bảng Đảo Man
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 14.94186 Bảng Đảo Man

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 02.11.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org