EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
16 Apr, 2026
06:54:38 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 06:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1467 USD
1 CNH sang Euro
0.1243 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1081 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
1.0003 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
23.3094 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.2014 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2041 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.0242 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5263 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.3741 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5389 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.3908 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
11.887 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.6681 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2626 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
134.4121 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
199.3331 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2637 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2494 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2431 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.2935 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
17.9986 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2431 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0553 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
435.1549 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1467 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1862 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
1.0113 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.7325 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1467 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
13.6691 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
1.9638 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4177 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.2944 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
340.1083 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.1146 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0033 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
129.8568 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
524.8997 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
67.1724 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1467 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.7783 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
13.7031 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
26.0627 DJF
1 CNH sang Danish Krone
0.9289 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
8.7218 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
19.3762 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
7.6239 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.201 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
22.9666 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3226 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1081 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3947 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1081 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.6158 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1081 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
10.8581 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1284.016 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.1218 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
30.6199 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1491 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
3.8874 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
0.9365 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
19.1987 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
45.1289 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2515.1789 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.4381 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1081 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
13.6997 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
191.7298 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
193116.2078 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
17.8748 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1081 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
23.0974 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.104 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
18.9576 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
12.8316 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
586.2134 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
61.3336 KMF
1 CNH sang North Korean Won
132.0578 KPW
1 CNH sang South Korean Won
215.9155 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0453 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.122 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
69.4343 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3229.0944 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
13139.4535 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
46.2909 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
26.9302 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.4015 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.9285 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.3536 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.5171 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
607.2267 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
7.6618 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
308.107 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
523.7516 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.1812 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
5.8442 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
6.779 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.267 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
253.7884 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.529 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.58 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.3842 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.4015 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
197.2357 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.3862 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.376 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
21.8713 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2481 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0564 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1467 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.4959 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.6343 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
8.7908 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
40.8161 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
935.4085 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5336 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.6329 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
14.587 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
11.0782 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
214.342 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5505 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.181 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
2.1087 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
88.1853 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.3418 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1863 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1081 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3076.8736 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
83.6513 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.4914 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
19.1132 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3269.4286 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.0448 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.2806 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1907.7952 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.3999 SZL
1 CNH sang Thai Baht
4.6836 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.3831 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5143 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4249 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3533 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
6.568 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
0.9934 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.628 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
381.5003 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
540.836 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
5.8869 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1784.0795 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
70.1348 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3860.3239 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.5181 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.4027 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
81.5355 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.0018 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.3965 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.1014 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
81.5355 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0001 XPD
1 CNH sang CFP Franc
14.8329 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
35.01 YER
1 CNH sang South African Rand
2.396 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
2.8064 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
47.2474 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Bảng Đảo Man. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Bảng Đảo Man là £.

Hôm nay 04/16/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang IMP là 0.73675.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Bảng Đảo Man, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Bảng Đảo Man của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 0.73675 Bảng Đảo Man
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 3.68375 Bảng Đảo Man
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 7.3675 Bảng Đảo Man
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 11.05125 Bảng Đảo Man
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 14.735 Bảng Đảo Man

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 16.04.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org