EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
01 Jun, 2026
07:19:10 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 07:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1478 USD
1 CNH sang Euro
0.1267 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1097 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
1.0001 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
23.5636 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.204 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2058 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.0783 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5363 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.5466 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5428 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.3116 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
12.1115 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.4073 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2646 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
134.9608 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
208.2566 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.266 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2513 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2483 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.2956 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
18.1444 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2479 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0558 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
439.2282 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1478 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1889 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
1.0214 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.7445 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1478 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
14.0353 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
1.9833 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.405 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.2973 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
338.1683 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.1156 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0033 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
131.4939 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
537.0112 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
66.8162 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1478 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.8059 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
14.0084 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
26.3033 DJF
1 CNH sang Danish Krone
0.947 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
8.6595 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
19.5855 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
7.727 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.217 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
23.6407 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3269 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1097 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3946 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1097 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.582 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1097 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
10.7157 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1296.5074 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.1275 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
30.9233 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1584 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
3.9285 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
0.9552 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
19.3573 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
44.8629 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2632.7768 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.4149 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1097 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
14.0326 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
193.6385 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
199688.5211 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.1694 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1097 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
23.2809 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.1048 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
19.1345 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
12.9253 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
593.2679 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
62.3726 KMF
1 CNH sang North Korean Won
133.0222 KPW
1 CNH sang South Korean Won
222.512 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0457 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.1232 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
72.0273 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3245.1182 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
13216.5228 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
48.78 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
27.0778 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.4007 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.9386 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.3582 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.5494 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
619.2982 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
7.8181 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
310.3571 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
527.5765 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.1928 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
5.9123 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
6.9984 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.2762 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
256.4826 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.5624 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.586 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.4453 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.4007 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
202.751 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.4261 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.3665 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
22.4564 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2475 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0568 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1478 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.5024 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.6448 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
9.1203 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
41.1621 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
889.3442 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5383 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.6656 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
14.8763 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
10.4929 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
216.6168 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5551 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.1872 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
2.1036 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
88.7554 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.3658 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1887 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1097 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3099.3438 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
84.4745 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.4939 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
19.2527 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3293.305 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.1454 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.2934 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1921.7277 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.4003 SZL
1 CNH sang Thai Baht
4.8113 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.3644 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5173 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4287 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3559 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
6.7861 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
1.0041 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.6339 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
387.5998 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
557.1989 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
5.9344 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1774.5716 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
81.097 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3891.0746 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.646 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.4056 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
83.1171 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.002 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.3994 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.1034 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
83.1171 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0001 XPD
1 CNH sang CFP Franc
15.1207 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
35.2657 YER
1 CNH sang South African Rand
2.4006 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
2.717 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
47.5924 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Peso Dominica. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Peso Dominica là RD$.

Hôm nay 06/01/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang DOP là 58.588279.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Peso Dominica, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Peso Dominica của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 58.588279 Peso Dominica
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 292.941395 Peso Dominica
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 585.88279 Peso Dominica
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 878.824185 Peso Dominica
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 1171.76558 Peso Dominica

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 01.06.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org