EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
02 Nov, 2026
17:59:17 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 17:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1505 USD
1 CNH sang Euro
0.1343 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1121 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
1.0011 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
23.7436 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.2103 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2144 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.267 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5933 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.8683 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5525 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.7133 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
12.2053 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.1876 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2693 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
137.3644 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
232.3007 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2712 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2558 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2625 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.3009 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
18.708 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2627 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0568 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
452.1386 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1505 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1924 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
1.6576 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.8183 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1505 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
14.2647 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
2.0775 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4443 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.3025 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
348.0756 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.1231 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0037 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
147.1183 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
480.7393 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
68.3854 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1505 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.8742 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
14.7969 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
26.7808 DJF
1 CNH sang Danish Krone
1.0037 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
9.1386 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
20.4306 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
8.3278 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.2568 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
24.4387 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3394 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1121 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3908 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1121 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.7536 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1121 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
11.1723 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1331.0512 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.1498 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
31.526 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1805 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
4.0426 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
1.012 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
19.7118 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
48.9144 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2723.5838 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.4725 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1121 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
14.2448 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
227.9827 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
206813.9059 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.2952 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1121 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
23.8987 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.1067 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
19.541 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
13.1572 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
615.1633 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
66.0789 KMF
1 CNH sang North Korean Won
135.4085 KPW
1 CNH sang South Korean Won
202.309 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0468 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.1253 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
68.0606 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3386.1468 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
13465.5841 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
49.9967 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
25.5653 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.503 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.9651 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.4787 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.6975 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
679.1611 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
8.2671 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
315.9456 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
541.4835 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.2154 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
6.0939 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
7.1195 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.3246 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
260.7891 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.7933 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.6126 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.6035 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.503 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
202.1167 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.5342 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.3959 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
22.8235 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2673 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0579 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1505 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.5216 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.6745 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
9.5104 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
41.6011 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
890.2376 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5497 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.717 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
15.7899 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
12.2238 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
222.4325 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5664 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.2124 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
2.078 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
90.498 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.4712 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1924 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1121 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3154.9427 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
85.9514 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.654 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
19.5981 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3352.3833 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.2878 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.3159 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1956.2014 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.5022 SZL
1 CNH sang Thai Baht
5.0688 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.3829 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5266 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4495 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3623 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
7.5177 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
1.0173 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.9013 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
397.951 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
643.5992 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
6.0468 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1797.1292 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
133.5839 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3877.6776 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.8183 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.4139 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
88.0904 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.003 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.4066 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.1103 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
88.0904 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0002 XPD
1 CNH sang CFP Franc
16.0254 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
35.5312 YER
1 CNH sang South African Rand
2.4982 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
3.0455 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
48.4461 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Peso Dominica. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Peso Dominica là RD$.

Hôm nay 11/02/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang DOP là 60.740387.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Peso Dominica, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Peso Dominica của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 60.740387 Peso Dominica
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 303.701935 Peso Dominica
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 607.40387 Peso Dominica
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 911.105805 Peso Dominica
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 1214.80774 Peso Dominica

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 02.11.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org