EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
16 Jul, 2026
16:03:05 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 16:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1476 USD
1 CNH sang Euro
0.129 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1095 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
0.9998 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
23.98 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.2072 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2109 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.1236 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5586 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.5883 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5422 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.7441 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
12.0574 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.1195 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2643 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
134.7383 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
217.687 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2652 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.251 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2519 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.2953 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
18.1976 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2523 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0557 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
438.5858 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1476 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1903 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
1.0222 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.7532 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1476 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
14.2228 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
2.0008 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4236 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.2969 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
340.7076 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.1193 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0035 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
136.5854 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
477.2016 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
67.0884 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1476 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.8017 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
14.2037 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
26.2878 DJF
1 CNH sang Danish Krone
0.9642 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
8.6437 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
19.6377 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
7.4478 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.2146 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
23.8271 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3307 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1095 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3868 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1095 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.7028 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1095 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
10.876 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1294.7127 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.1263 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
30.8852 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1574 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
3.9529 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
0.9718 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
19.2943 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
46.6435 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2651.2876 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.4462 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1095 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
14.2197 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
193.3818 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
203001.6788 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.4695 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1095 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
23.4146 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.1047 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
19.0895 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
12.9109 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
596.1684 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
63.3365 KMF
1 CNH sang North Korean Won
132.8738 KPW
1 CNH sang South Korean Won
218.2625 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0456 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.123 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
69.5127 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3332.3075 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
13221.4515 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
49.6164 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
26.7193 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.4152 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.9445 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.3732 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.5761 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
632.6265 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
7.9507 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
310.0109 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
526.9879 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.1921 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
5.8932 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
6.9434 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.2825 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
255.9866 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.5738 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.6013 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.4355 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.4152 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
203.607 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.4322 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.4273 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
22.7566 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2526 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0568 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1476 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.5002 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.6595 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
9.098 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
41.0206 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
895.2687 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5366 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.676 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
15.1365 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
11.5304 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
217.1473 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5525 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.1916 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
1.985 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
88.6564 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.4232 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1905 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1095 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3095.8863 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
84.3632 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.5605 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
19.2313 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3289.6311 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.156 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.2916 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1919.5839 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.4135 SZL
1 CNH sang Thai Baht
4.9541 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.3618 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5182 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4352 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3555 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
6.9471 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
1.0028 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.7627 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
388.0599 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
544.7701 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
5.9349 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1784.6093 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
107.0137 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3876.0195 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.6263 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.4052 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
84.6024 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.0026 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.399 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.105 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
84.6024 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0001 XPD
1 CNH sang CFP Franc
15.3909 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
34.9384 YER
1 CNH sang South African Rand
2.4231 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
2.6757 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
47.5393 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Dinar Iraq. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Dinar Iraq là ع.د.

Hôm nay 07/16/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang IQD là 1309.841351.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Dinar Iraq, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Dinar Iraq của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 1309.841351 Dinar Iraq
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 6549.206755 Dinar Iraq
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 13098.41351 Dinar Iraq
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 19647.620265 Dinar Iraq
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 26196.82702 Dinar Iraq

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 16.07.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org