EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
02 Nov, 2026
09:41:35 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 09:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1505 USD
1 CNH sang Euro
0.1341 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.112 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
1.0009 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
23.7298 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.21 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2142 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.2662 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5924 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.8465 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5528 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.7171 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
12.2587 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.3915 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2694 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
137.425 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
231.1217 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2713 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2559 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2637 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.301 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
18.7401 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2624 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.057 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
452.9983 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1505 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1928 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
1.6583 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.8189 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1505 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
14.3252 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
2.0855 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4447 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.3036 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
349.3688 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.1234 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0038 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
149.5825 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
475.7408 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
68.6417 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1505 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.8759 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
14.8673 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
26.8796 DJF
1 CNH sang Danish Krone
1.0025 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
9.1495 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
20.41 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
8.3663 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.2578 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
24.3696 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3396 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.112 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.391 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.112 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.7586 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.112 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
11.1772 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1336.008 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.154 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
31.6411 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.181 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
4.0573 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
1.0108 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
19.7771 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
48.9338 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2729.7599 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.4712 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.112 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
14.2914 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
228.8376 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
206905.1781 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.2446 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.112 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
23.9875 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.1067 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
19.5601 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
13.1628 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
615.9075 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
66.0001 KMF
1 CNH sang North Korean Won
135.4683 KPW
1 CNH sang South Korean Won
201.8851 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0468 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.1258 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
68.4451 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3398.7257 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
13517.7466 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
50.2101 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
25.6609 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.5157 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.9704 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.4843 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.7192 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
682.7757 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
8.2718 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
316.0851 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
541.7225 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.2198 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
6.121 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
7.1166 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.3256 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
261.6909 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.8218 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.6127 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.6077 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.5157 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
202.3715 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.555 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.3864 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
22.9203 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2669 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0579 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1505 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.5225 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.687 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
9.5641 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
41.7599 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
884.3589 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5503 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.7162 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
15.769 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
12.1961 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
222.8327 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5666 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.2129 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
2.0957 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
90.5379 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.4668 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1924 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.112 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3156.335 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
86.2639 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.6625 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
19.6068 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3353.8628 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.3033 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.3208 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1957.0647 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.5148 SZL
1 CNH sang Thai Baht
5.0824 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.3895 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5268 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4514 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3624 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
7.5215 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
1.0235 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.9029 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
397.8402 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
641.5279 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
6.0508 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1810.5194 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
133.6429 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3879.8887 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.8261 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.4141 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
87.979 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.003 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.4068 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.1103 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
87.979 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0002 XPD
1 CNH sang CFP Franc
16.0051 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
35.5466 YER
1 CNH sang South African Rand
2.504 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
3.0439 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
48.4675 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Krone Na Uy. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Krone Na Uy là kr.

Hôm nay 11/02/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang NOK là 9.210805.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Krone Na Uy, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Krone Na Uy của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 9.210805 Krone Na Uy
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 46.054025 Krone Na Uy
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 92.10805 Krone Na Uy
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 138.162075 Krone Na Uy
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 184.2161 Krone Na Uy

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 02.11.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org