EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
16 Apr, 2026
07:23:52 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 07:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1467 USD
1 CNH sang Euro
0.1243 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1081 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
1.0003 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
23.2995 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.2013 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2041 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.0259 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5261 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.3741 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5389 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.3909 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
11.8871 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.6687 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2627 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
134.4136 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
199.332 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2637 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2494 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2431 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.2935 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
17.9988 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2432 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0554 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
435.1596 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1467 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1862 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
1.0114 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.7325 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1467 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
13.6693 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
1.9639 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4177 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.2944 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
340.112 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.1146 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0033 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
129.8583 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
524.9618 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
67.1731 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1467 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.7784 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
13.7032 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
26.063 DJF
1 CNH sang Danish Krone
0.929 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
8.7219 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
19.3803 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
7.6357 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.201 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
22.9669 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3226 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1081 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3947 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1081 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.6158 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1081 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
10.8582 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1284.03 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.1218 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
30.6202 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1487 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
3.8875 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
0.9368 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
19.199 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
45.1944 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2515.0977 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.4378 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1081 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
13.6965 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
191.7319 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
193118.3047 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
17.8764 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1081 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
23.0976 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.104 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
18.9505 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
12.8318 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
586.2197 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
61.3342 KMF
1 CNH sang North Korean Won
132.0592 KPW
1 CNH sang South Korean Won
216.0944 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0452 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.122 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
69.4351 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3229.1294 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
13139.5962 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
46.2914 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
26.9305 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.4015 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.9285 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.3536 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.5076 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
607.2333 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
7.663 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
308.1104 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
523.7572 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.1812 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
5.8442 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
6.7805 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.267 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
253.7911 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.5292 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.5802 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.3843 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.4015 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
197.2085 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.3862 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.3765 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
21.8716 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2482 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0564 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1467 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.4959 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.6343 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
8.7932 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
40.8166 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
935.4187 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5337 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.633 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
14.5879 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
11.0784 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
214.3444 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5505 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.181 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
2.0682 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
88.1862 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.3422 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1863 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1081 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3076.907 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
83.6522 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.4915 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
19.1134 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3269.4641 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.0448 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.2807 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1907.8159 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.3999 SZL
1 CNH sang Thai Baht
4.6852 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.3831 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5143 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4249 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3533 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
6.5684 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
0.9935 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.6265 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
381.5045 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
540.8419 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
5.8869 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1784.0989 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
70.1356 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3860.3658 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.5182 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.4027 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
81.5422 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.0018 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.3966 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.1014 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
81.5422 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0001 XPD
1 CNH sang CFP Franc
14.8342 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
35.0104 YER
1 CNH sang South African Rand
2.3955 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
2.8064 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
47.2479 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Krone Na Uy. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Krone Na Uy là kr.

Hôm nay 04/16/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang NOK là 9.381286.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Krone Na Uy, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Krone Na Uy của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 9.381286 Krone Na Uy
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 46.90643 Krone Na Uy
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 93.81286 Krone Na Uy
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 140.71929 Krone Na Uy
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 187.62572 Krone Na Uy

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 16.04.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org