EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
02 Nov, 2026
03:11:42 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 03:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1503 USD
1 CNH sang Euro
0.1346 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1123 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
1.0005 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
23.7354 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.2102 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2141 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.2803 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5944 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.8377 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5521 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.7046 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
12.2429 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.3214 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2691 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
137.248 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
230.6481 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.271 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2556 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2634 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.3007 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
18.716 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2633 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0569 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
452.4147 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1503 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1926 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
1.6562 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.8174 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1503 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
14.3068 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
2.0829 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4441 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.3032 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
348.9187 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.124 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0038 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
149.3011 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
477.5242 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
68.5533 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1503 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.8709 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
14.8482 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
26.845 DJF
1 CNH sang Danish Krone
1.0062 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
9.1377 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
20.4109 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
8.4116 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.2549 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
24.3382 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3373 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1123 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3905 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1123 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.7564 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1123 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
11.1628 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1334.2869 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.1525 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
31.6004 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1794 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
4.0521 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
1.0145 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
19.7516 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
49.2653 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2733.2957 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.4727 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1123 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
14.2726 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
228.5428 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
206638.6228 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.3098 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1123 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
23.9566 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.1066 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
19.5912 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
13.1458 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
615.114 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
66.2394 KMF
1 CNH sang North Korean Won
135.2937 KPW
1 CNH sang South Korean Won
202.069 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0468 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.1256 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
68.3569 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3394.3471 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
13500.3318 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
50.1454 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
25.6278 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.5124 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.9691 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.4824 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.6909 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
681.8961 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
8.2916 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
315.6779 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
541.0246 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.2182 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
6.1131 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
7.1089 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.3226 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
261.3538 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.8247 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.6113 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.5953 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.5124 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
202.1439 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.5478 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.3853 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
22.8908 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2679 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0578 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1503 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.5218 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.6861 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
9.5688 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
41.7061 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
883.2196 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5496 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.7188 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
15.8251 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
12.1405 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
222.5456 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5659 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.2114 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
2.2117 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
90.4213 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.476 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1924 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1123 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3152.2687 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
86.1527 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.6552 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
19.5815 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3349.542 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.2991 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.3191 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1954.5434 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.5116 SZL
1 CNH sang Thai Baht
5.0779 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.3877 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5261 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4508 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3619 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
7.5116 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
1.0222 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.9113 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
399.498 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
640.7014 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
6.043 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1808.1869 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
133.4464 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3876.0902 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.8032 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.4135 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
88.3108 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.003 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.4063 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.1102 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
88.3108 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0002 XPD
1 CNH sang CFP Franc
16.0655 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
35.5008 YER
1 CNH sang South African Rand
2.5133 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
3.04 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
48.4051 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Đô la Hồng Kông. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Đô la Hồng Kông là $.

Hôm nay 11/02/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang HKD là 7.845655.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Đô la Hồng Kông, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Đô la Hồng Kông của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 7.845655 Đô la Hồng Kông
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 39.228275 Đô la Hồng Kông
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 78.45655 Đô la Hồng Kông
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 117.684825 Đô la Hồng Kông
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 156.9131 Đô la Hồng Kông

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 02.11.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org