EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
04 Apr, 2025
03:55:19 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 03:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1379 USD
1 CNH sang Euro
0.1246 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1054 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
1.006 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
20.152 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.1942 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2197 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.1255 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5265 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
5.6912 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5063 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.8703 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
12.6551 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
53.8932 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2468 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
125.7236 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
148.1071 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2481 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2344 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2497 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.2757 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
16.748 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2442 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.052 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
409.6232 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1379 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1842 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
0.9525 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.7769 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1379 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
11.7665 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
1.9076 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4511 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.2769 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
400.6193 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.118 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0034 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
130.8959 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
572.4715 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
69.4493 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1379 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.5498 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
14.0836 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
24.5475 DJF
1 CNH sang Danish Krone
0.9294 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
8.7051 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
18.311 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
6.9732 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.0678 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
18.1458 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3211 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1054 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3825 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1054 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
2.1367 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1054 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
9.9255 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1192.9827 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.064 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
28.8404 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.0722 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
3.5268 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
0.9385 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
18.0379 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
50.2244 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2308.8058 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.5104 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1054 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
11.7549 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
180.5737 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
5803.6865 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
17.9735 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1054 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
21.7145 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.0977 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
17.8191 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
11.9536 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
551.3453 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
62.9308 KMF
1 CNH sang North Korean Won
124.0693 KPW
1 CNH sang South Korean Won
198.3706 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0424 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.1149 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
69.0935 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
2986.4467 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
12349.2214 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
40.9346 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
27.5503 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.5348 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.6658 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.3112 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.4615 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
644.3199 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
7.6751 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
289.2193 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
468.4306 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.1045 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
5.4781 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
6.2545 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.123 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
239.0395 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.7496 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.6124 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
8.8089 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.5875 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
212.1957 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.0718 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.4258 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
18.8267 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2399 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0531 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1379 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.5061 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.5688 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
7.8598 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
38.6656 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
1105.9581 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5026 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.6199 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
14.5859 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
11.582 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
196.6693 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5172 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.1498 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
1.9715 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
82.7818 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.3481 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1838 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1054 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
2890.7459 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
78.7699 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.0385 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
17.957 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3071.6528 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.1278 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.2062 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1792.3879 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.5329 SZL
1 CNH sang Thai Baht
4.705 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.5005 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.4839 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4272 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3319 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
5.2357 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
0.9346 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.5413 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
365.654 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
502.3203 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
5.8231 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1780.3794 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
9.5027 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3557.5438 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
16.3664 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.386 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
81.7255 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.0044 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.3726 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.1037 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
81.7255 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0002 XPD
1 CNH sang CFP Franc
14.8675 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
33.9123 YER
1 CNH sang South African Rand
2.5858 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
3.8288 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
44.3892 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Guarani Paraguay. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Guarani Paraguay là Gs.

Hôm nay 04/04/2025, tỷ giá hối đoái từ CNH sang PYG là 8022.63127.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Guarani Paraguay, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Guarani Paraguay của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 8022.63127 Guarani Paraguay
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 40113.15635 Guarani Paraguay
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 80226.3127 Guarani Paraguay
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 120339.46905 Guarani Paraguay
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 160452.6254 Guarani Paraguay

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 04.04.2025. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org