EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
03 Nov, 2026
01:46:28 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 01:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1502 USD
1 CNH sang Euro
0.1342 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.112 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
0.9983 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
23.7073 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.21 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2145 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.2651 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5931 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.8548 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5515 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.7604 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
12.1814 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.1107 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2688 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
137.4962 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
232.0323 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2703 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2553 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2619 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.3003 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
18.6714 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2625 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0567 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
451.1841 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1502 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.192 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
1.6543 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.8166 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1502 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
14.2368 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
2.0735 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4435 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.3019 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
347.1319 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.1229 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0037 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
146.7886 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
480.4354 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
68.2517 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1502 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.8666 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
14.8132 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
26.6672 DJF
1 CNH sang Danish Krone
1.003 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
9.0787 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
20.3989 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
8.311 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.2524 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
24.3909 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3372 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.112 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3897 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.112 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.7498 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.112 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
11.0367 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1325.6267 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.1475 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
31.4644 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1782 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
4.0347 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
1.0112 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
19.6732 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
48.9275 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2722.8152 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.4716 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.112 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
14.2326 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
227.5369 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
206409.4752 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.2774 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.112 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
23.8519 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.1065 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
19.5102 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
13.1314 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
613.6415 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
66.0703 KMF
1 CNH sang North Korean Won
135.1437 KPW
1 CNH sang South Korean Won
201.6931 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0468 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.1251 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
67.9276 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3380.9586 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
13441.8417 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
49.899 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
25.5518 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.4981 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.9632 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.4758 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.6923 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
677.833 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
8.255 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
315.3278 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
540.4246 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.213 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
6.082 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
7.1011 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.3215 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
260.4984 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.7902 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.6118 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.5952 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.4981 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
201.8927 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.5233 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.398 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
22.7789 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2674 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0577 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1502 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.5206 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.6731 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
9.5359 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
41.5198 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
888.4968 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5487 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.7162 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
15.7791 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
12.2004 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
221.9975 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5653 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.21 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
2.0674 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
90.321 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.4696 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1921 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.112 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3148.7731 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
85.7834 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.6429 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
19.5598 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3345.8276 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.2813 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.3133 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1952.376 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.4973 SZL
1 CNH sang Thai Baht
5.0647 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.3802 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5256 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4486 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3615 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
7.5072 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
1.0153 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.8989 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
397.1705 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
642.3407 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
6.0363 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1793.6048 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
133.3852 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3870.0947 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.7834 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.4131 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
88.0353 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.003 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.4058 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.1101 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
88.0353 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0002 XPD
1 CNH sang CFP Franc
16.0154 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
35.4806 YER
1 CNH sang South African Rand
2.4932 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
3.0396 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
48.3514 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Rupee Nepal. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Rupee Nepal là ₨.

Hôm nay 11/03/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang NPR là 151.697598.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Rupee Nepal, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Rupee Nepal của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 151.697598 Rupee Nepal
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 758.48799 Rupee Nepal
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 1516.97598 Rupee Nepal
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 2275.46397 Rupee Nepal
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 3033.95196 Rupee Nepal

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 03.11.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org