EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
16 Apr, 2026
01:37:05 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 01:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1468 USD
1 CNH sang Euro
0.1243 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1081 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
1.0007 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
23.2965 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.2015 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2045 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.0248 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5265 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.3912 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.539 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.3931 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
11.9217 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.8759 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2627 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
134.4448 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
199.3841 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2638 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2495 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2437 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.2935 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
18.0482 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2431 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0554 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
435.87 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1468 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1867 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
1.0141 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.733 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1468 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
13.7069 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
1.9692 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4189 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.2952 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
339.6668 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.1146 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0033 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
129.8819 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
524.9146 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
67.3552 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1468 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.7792 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
13.7452 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
26.1189 DJF
1 CNH sang Danish Krone
0.9289 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
8.7624 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
19.3847 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
7.626 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.2015 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
22.9722 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3226 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1081 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3948 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1081 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.6209 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1081 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
10.8607 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1287.6365 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.122 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
30.7044 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1492 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
3.9051 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
0.9366 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
19.2034 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
45.1507 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2517.4865 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.44 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1081 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
13.7062 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
192.2608 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
193163.1155 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
17.8747 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1081 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
23.1592 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.1041 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
18.9622 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
12.8347 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
588.3952 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
61.3485 KMF
1 CNH sang North Korean Won
132.0899 KPW
1 CNH sang South Korean Won
216.422 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0453 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.1223 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
69.6258 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3232.6107 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
13143.771 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
46.3021 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
27.0372 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.407 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.9287 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.3564 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.5125 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
608.1959 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
7.6631 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
308.1819 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
523.8788 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.1845 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
5.8603 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
6.788 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.2675 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
254.6621 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.5305 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.5797 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.3865 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.407 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
197.354 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.3962 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.3773 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
21.9309 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2482 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0564 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1468 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.4973 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.6352 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
8.7957 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
40.9284 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
937.9923 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5351 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.6328 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
14.5873 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
11.0812 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
214.7262 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5506 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.1813 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
2.0931 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
88.2067 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.3427 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1864 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1081 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3077.621 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
83.8786 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.4927 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
19.1178 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3270.2227 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.0871 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.2841 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1908.2586 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.4061 SZL
1 CNH sang Thai Baht
4.6936 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.3869 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5144 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4238 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3534 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
6.5706 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
0.9962 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.6384 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
380.8592 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
542.3318 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
5.9029 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1787.8714 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
70.1519 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3864.73 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.5223 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.4028 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
81.5379 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.0018 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.3966 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.1015 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
81.5379 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0001 XPD
1 CNH sang CFP Franc
14.8334 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
35.0185 YER
1 CNH sang South African Rand
2.3998 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
2.8141 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
47.2588 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Ngultrum Bhutan. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Ngultrum Bhutan là Nu..

Hôm nay 04/16/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang BTN là 93.392413.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Ngultrum Bhutan, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Ngultrum Bhutan của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 93.392413 Ngultrum Bhutan
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 466.962065 Ngultrum Bhutan
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 933.92413 Ngultrum Bhutan
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 1400.886195 Ngultrum Bhutan
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 1867.84826 Ngultrum Bhutan

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 16.04.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org