EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
16 Jul, 2026
17:03:02 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 17:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1476 USD
1 CNH sang Euro
0.1291 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1096 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
0.9993 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
23.982 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.2074 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.211 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.1263 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5592 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.5867 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5421 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.7418 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
12.0546 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.1068 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2642 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
134.7068 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
217.6413 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2651 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2509 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2519 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.2952 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
18.1933 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2524 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0556 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
438.4832 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1476 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1902 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
1.022 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.7548 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1476 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
14.2195 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
2.0003 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4235 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.2968 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
340.6279 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.1195 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0035 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
136.5535 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
476.9246 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
67.0728 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1476 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.8008 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
14.2004 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
26.2816 DJF
1 CNH sang Danish Krone
0.9649 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
8.6417 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
19.6394 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
7.4473 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.214 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
23.8216 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3307 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1096 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3867 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1096 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.7024 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1096 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
10.8734 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1294.4098 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.126 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
30.878 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1572 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
3.952 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
0.9724 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
19.2898 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
46.7004 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2652.8436 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.4461 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1096 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
14.2248 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
193.3366 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
202954.1864 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.4843 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1096 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
23.4091 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.1047 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
19.0851 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
12.9079 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
596.029 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
63.3217 KMF
1 CNH sang North Korean Won
132.8427 KPW
1 CNH sang South Korean Won
218.5321 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0456 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.123 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
69.4964 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3331.5279 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
13218.3583 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
49.6048 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
26.713 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.4146 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.9442 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.3728 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.5755 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
632.4785 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
7.9548 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
309.9383 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
526.8646 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.1918 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
5.8918 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
6.9418 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.2819 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
255.9268 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.5746 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.6011 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.4333 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.4146 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
203.4959 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.4309 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.4292 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
22.7512 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2529 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0568 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1476 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.5001 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.6594 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
9.0968 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
41.011 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
895.0592 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5365 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.6764 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
15.1495 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
11.5274 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
217.0965 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5523 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.1914 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
1.9845 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
88.6356 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.4252 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1906 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1096 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3095.162 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
84.3435 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.5592 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
19.2268 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3288.8615 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.1553 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.2913 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1919.1348 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.413 SZL
1 CNH sang Thai Baht
4.9575 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.3615 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5181 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4351 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3554 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
6.9454 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
1.0026 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.7652 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
387.9691 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
544.6427 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
5.9335 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1784.1918 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
106.9887 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3875.1127 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.6222 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.4051 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
84.6713 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.0026 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.3989 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.1049 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
84.6713 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0001 XPD
1 CNH sang CFP Franc
15.4034 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
34.9303 YER
1 CNH sang South African Rand
2.4238 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
2.675 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
47.5282 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Ouguiya Mauritania. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Ouguiya Mauritania là UM.

Hôm nay 07/16/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang MRU là 39.916411.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Ouguiya Mauritania, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Ouguiya Mauritania của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 39.916411 Ouguiya Mauritania
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 199.582055 Ouguiya Mauritania
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 399.16411 Ouguiya Mauritania
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 598.746165 Ouguiya Mauritania
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 798.32822 Ouguiya Mauritania

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 16.07.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org