EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
01 Jun, 2026
03:02:55 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 03:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1478 USD
1 CNH sang Euro
0.1269 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1098 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
1.0001 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
23.5656 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.2041 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2057 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.0811 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5369 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.5456 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5427 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.3101 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
12.1096 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.3988 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2645 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
135.4208 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
208.9286 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.266 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2512 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2483 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.2956 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
18.1415 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2482 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0558 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
439.1594 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1478 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1889 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
1.0212 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.7443 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1478 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
14.0331 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
1.983 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.405 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.2973 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
338.1154 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.1157 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0033 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
131.429 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
537.7474 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
66.8057 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1478 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.8053 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
14.0062 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
26.2992 DJF
1 CNH sang Danish Krone
0.9484 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
8.6581 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
19.6142 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
7.743 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.2167 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
23.637 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3284 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1098 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3946 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1098 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.5818 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1098 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
10.714 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1296.3045 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.1273 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
30.9184 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1582 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
3.9278 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
0.9561 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
19.3543 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
44.9057 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2636.0276 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.4141 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1098 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
14.0351 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
193.6082 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
199657.2702 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.1946 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1098 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
23.2773 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.1048 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
19.13 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
12.9233 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
593.175 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
62.3628 KMF
1 CNH sang North Korean Won
133.0014 KPW
1 CNH sang South Korean Won
224.112 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0458 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.1232 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
72.0161 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3244.6103 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
13214.4544 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
48.7723 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
27.0736 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.4003 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.9384 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.358 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.5541 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
619.2013 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
7.81 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
310.3085 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
527.4939 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.1927 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
5.9114 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
6.9988 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.2758 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
256.4425 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.5622 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.5863 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.4438 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.4004 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
202.635 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.4252 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.3663 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
22.4529 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2475 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0569 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1478 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.5024 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.6447 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
9.1299 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
41.1557 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
889.205 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5382 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.6662 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
14.8764 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
10.5282 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
216.5829 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.555 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.187 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
2.0028 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
88.7415 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.3677 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1888 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1098 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3098.8588 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
84.4613 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.493 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
19.2497 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3292.7896 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.145 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.2932 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1921.4269 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.3999 SZL
1 CNH sang Thai Baht
4.8076 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.3642 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5172 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4286 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3558 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
6.7852 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
1.004 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.6307 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
387.8661 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
557.1117 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
5.9301 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1774.2939 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
81.0844 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3888.4183 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.6432 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.4055 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
83.2325 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.002 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.3994 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.1034 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
83.2325 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0001 XPD
1 CNH sang CFP Franc
15.1417 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
35.2602 YER
1 CNH sang South African Rand
2.3958 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
2.7166 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
47.5849 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Ouguiya Mauritania. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Ouguiya Mauritania là UM.

Hôm nay 06/01/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang MRU là 40.00126.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Ouguiya Mauritania, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Ouguiya Mauritania của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 40.00126 Ouguiya Mauritania
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 200.0063 Ouguiya Mauritania
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 400.0126 Ouguiya Mauritania
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 600.0189 Ouguiya Mauritania
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 800.0252 Ouguiya Mauritania

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 01.06.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org